ViewSonic gTablet

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
256 mm, 10.1 in
CPU
CPU
NVIDIA Tegra 2 250 T20 (Ventana)
RAM
RAM
DDR SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1.3 MP
Pin
Pin
3650 mAh

ViewSonic gTablet Giá


ViewSonic gTablet Thông số chính


Thương hiệu
ViewSonic
Mẫu
ViewSonic gTablet
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2010-11-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 2.2 (Froyo)
CPU
NVIDIA Tegra 2 250 T20 (Ventana)
GPU
NVIDIA GeForce
RAM
DDR SDRAM
Dung lượng RAM
512 MB
Máy ảnh chính
1.3 MP
Màn hình
256 mm, 10.1 in
Mật độ điểm ảnh
118 PPI
Độ phân giải
1024x600
Lưu trữ
16 GB
Pin
3650 mAh
Trọng lượng
700 g, 24.69 oz

ViewSonic gTablet Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
ViewSonic
Môhình
ViewSonic gTablet
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 173 mm
  • 6.81 in
Chiều rộng
  • 267 mm
  • 10.51 in
Trọng lượng
  • 700 g
  • 24.69 oz
độ dày
  • 14 mm
  • 0.55 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
1.3 MP
độ phân giải (h x w)
1280x1024 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG

Màn hình

đường chéo
  • 256 mm
  • 10.1 in
độ phân giải (h x w)
1024x600
Mật độ điểm ảnh
118 PPI
Chiều rộng
  • 220.88 mm
  • 8.7 in
Chiều cao
  • 129.42 mm
  • 5.1 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.2157 mm/pixel
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
61.9%
độ rộng viền
  • 46.12 mm
  • 1.82 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản kernel
2.6.32
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 2.2 (Froyo)

Bộ Xử Lý

Cpu
NVIDIA Tegra 2 250 T20 (Ventana)
Tốc độ xung nhịp cpu
1000 MHz
Gpu
NVIDIA GeForce

RAM

Loại
DDR SDRAM
Dung lượng
512 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
16 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono
Av ra
Proprietary
độ phân giải av
1920x1080 (1080p) FHD

DI độNG

Thế hệ
WiFi only
Loại sim
WiFi

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.1 + Enhanced Data Rate
Hồ sơ bluetooth
A2DP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Mini USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • Power Delivery
Loại usb (cổng ii)
Type A
Phiên bản usb (cổng ii)
2.0

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo)
Cell i
3650 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
Camera trước
Tần số sim
SIM Slot
Gps
GPS
1024x600
512 MB
118 PPI
3300 mAh
600x800
1 GB
143 PPI
3300 mAh
1024x768
1 GB
132 PPI
4 GB
800x480
512 MB
133 PPI
3300 mAh
800x600
128 MB
102 PPI
1800 mAh
N/A
1 GB
178 mm, 7 in
8 GB
1024x768
512 MB
132 PPI
5400 mAh

Đánh giá của người dùng cho ViewSonic gTablet


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn