Motorola ET1 Enterprise

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
178 mm, 7 in
CPU
CPU
Texas Instruments OMAP 4430
RAM
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
4 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8.0 MP
Pin
Pin
4620 mAh

Motorola ET1 Enterprise Giá


Motorola ET1 Enterprise Thông số chính


Thương hiệu
Motorola
Mẫu
Motorola ET1 Enterprise
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2011-10-12
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 2.3.4 (Gingerbread)
CPU
Texas Instruments OMAP 4430
GPU
PowerVR SGX540
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng RAM
1 GB
Máy ảnh chính
8.0 MP
Màn hình
178 mm, 7 in
Mật độ điểm ảnh
169 PPI
Độ phân giải
1024x600
Lưu trữ
4 GB
Pin
4620 mAh
Trọng lượng
630 g, 22.22 oz

Motorola ET1 Enterprise Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Motorola
Môhình
Motorola ET1 Enterprise
Danhmục
Tablets
Khu vực
Bắc Mỹ (NA)
Quốc gia
USA

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 130.5 mm
  • 5.14 in
Chiều rộng
  • 224 mm
  • 8.82 in
Trọng lượng
  • 630 g
  • 22.22 oz
độ dày
  • 25 mm
  • 0.98 in
Chỉ số ip
IP54
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
1.9 MP
độ phân giải (h x w)
1600x1200 pixel
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 178 mm
  • 7 in
độ phân giải (h x w)
1024x600
Mật độ điểm ảnh
169 PPI
Chiều rộng
  • 153.58 mm
  • 6.05 in
Chiều cao
  • 89.99 mm
  • 3.54 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.14998 mm/pixel
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
47.3%
độ rộng viền
  • 70.42 mm
  • 2.77 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản kernel
2.6.35
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 2.3.4 (Gingerbread)

Bộ Xử Lý

Cpu
Texas Instruments OMAP 4430
Tốc độ xung nhịp cpu
1000 MHz
Gpu
PowerVR SGX540

RAM

Loại
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng
1 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
4 GB

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
stereo
Av ra
Proprietary
độ phân giải av
1280x720 (720p)

DI độNG

Thế hệ
WiFi only
Loại sim
WiFi

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.1 + Enhanced Data Rate
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type A
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion
Cell i
4620 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Accelerometer
  • Compass
  • Máy quét mã vạch 1D
  • Máy quét mã vạch 2D

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Sự mở rộng
Expandable Storage
Tần số sim
SIM Slot
2000 x 1200 pixels
LPDDR4X
212 ppi
64 GB
220 x 176 pixels
141 ppi
49.9712 MB
480 x 320 pixels
LPDDR
214 ppi
286.72 MB
2000 x 1200 pixels
LPDDR4X
220 ppi
64 GB
XT2261-1
2000x1200
4 GB
220 PPI
7700 mAh
MZ617
1280x800
1 GB
149 PPI
7000 mAh
2000x1200
4 GB
212 PPI
7700 mAh

Đánh giá của người dùng cho Motorola ET1 Enterprise


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn