Oppo Pad Air 10.4 WiFi

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
263.1 mm, 10.4 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 680 SM6225
RAM
RAM
LPDDR4x SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB, 128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8.0 MP
Pin
Pin
3550 mAh

Oppo Pad Air 10.4 WiFi Giá


Oppo Pad Air 10.4 WiFi Thông số chính


Thương hiệu
Oppo
Mẫu
Oppo Pad Air 10.4 WiFi
Phiên bản
X21N3
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2022-06-01
Ngày công bố
2022 May
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 12 (S), ColorOS 12.1
CPU
Qualcomm Snapdragon 680 SM6225
GPU
Qualcomm Adreno 610
RAM
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
8.0 MP
Màn hình
263.1 mm, 10.4 in
Mật độ điểm ảnh
225 PPI
Độ phân giải
2000x1200
Lưu trữ
64 GB, 128 GB
Pin
3550 mAh
Trọng lượng
440 g, 15.52 oz

Oppo Pad Air 10.4 WiFi Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Oppo
Nhà sản xuất
BBK Electronics
Môhình
Oppo Pad Air 10.4 WiFi
Phiên bản
X21N3
Danhmục
Tablets
Khu vực
  • Châu Á
  • Châu Âu
  • Đông Nam Á
  • Western Europe
Quốc gia
  • Bỉ
  • Pháp
  • Đức
  • Hy Lạp
  • Ấn Độ
  • Indonesia
  • Italy
  • Malaysia
  • Hà Lan
  • Singapore
  • Tây Ban Nha
  • Taiwan

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 154.84 mm
  • 6.1 in
Chiều rộng
  • 245.08 mm
  • 9.65 in
Trọng lượng
  • 440 g
  • 15.52 oz
độ dày
  • 6.94 mm
  • 0.27 in
Màu sắc
  • Gray
  • Bạc

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
MPEG4
độ phân giải video
  • 1080x720 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Kích thước pixel
1.12 µm
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED kép
độ mở (w)
f/2.00
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • Video Stabilizer (EIS)
  • HDR ảnh
  • Giảm hiện tượng mắt đỏ
  • Chế độ Burst
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
Cảm biến
BSI CMOS
định dạng cảm biến
1/4.00

CAMERA SAU II

độ mở (w)
f/2.40

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
4.9 MP
độ phân giải (h x w)
2560x1920 pixel
độ phân giải video
  • 1080x720 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
Cảm biến
BSI CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 263.1 mm
  • 10.4 in
độ phân giải (h x w)
2000x1200
Mật độ điểm ảnh
225 PPI
Tốc độ làm mới
  • 60 Hz
  • 120 Hz
Chiều rộng
  • 225.61 mm
  • 8.88 in
Chiều cao
  • 135.36 mm
  • 5.33 in
ánh sáng
LED
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.1128 mm/pixel
độ sâu màu sắc
30 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
1073.7M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
80.5%
độ rộng viền
  • 19.47 mm
  • 0.77 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 12 (S)
  • ColorOS 12.1
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Navigation software
  • Augmented Reality (AR)
  • Intelligent personal assistant
  • Face Recognition

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 680 SM6225
Tốc độ xung nhịp cpu
2400 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 610
Tốc độ đồng hồ gpu
1115 MHz

RAM

Loại
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng
4 GB
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
  • 64 GB
  • 128 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
USB Type-C
Microphone
mono

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.1
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • A2DP với codec aptX
  • A2DP with aptX HD codec
  • AVRCP
  • DIP
  • GAP
  • GAVDP
  • HFP
  • HID
  • HSP
  • MAP
  • OPP
  • PAN
  • PBA
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
  • WiDi
  • Wi-Fi Calling (VoWiFi)
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • On-The-Go 2.0
  • Power Delivery
  • Power Delivery 2.0

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo)
Cell i
3550 mAh
điện thoại ii
3550 mAh
Dung lượng
7100 mAh
điện áp
3.87 V
Năng lượng
27.48 Wh
Năng lượng sạc
18.0 W
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm SM6225
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • Galileo
  • BeiDou
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến Hall
  • Cảm biến độ sáng
  • Bước đếm
  • Accelerometer
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Tần số sim
SIM Slot
1920 x 1792 pixels
LPDDR5
370 ppi
256 GB، 512 GB
1920 x 1792 pixels
LPDDR5
370 ppi
256 GB، 512 GB
2560 x 1600 pixels
LPDDR4X
274 ppi
128 GB، 256 GB
2408 x 1720 pixels
LPDDR4X
260 ppi
128 GB
2408 x 1720 pixels
LPDDR4X
260 ppi
128 GB
2440 x 2268 pixels
LPDDR5X
426 ppi
512 GB، 1024 GB
2800 x 2000 pixels
LPDDR5
296 ppi
256 GB، 512 GB

Đánh giá của người dùng cho Oppo Pad Air 10.4 WiFi


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn