Oppo Pad

Hệ điều hành
Hệ điều hành
ColorOS 12.1 (Android 12)
Màn hình
Màn hình
279.4 mm، 11 in
CPU
CPU
1x 3.2 GHz ARM Cortex-A77، 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A77، 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 585)
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB، 256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1600 pixels

Oppo Pad Giá


Oppo Pad Thông số chính


Thương hiệu
Oppo
Mẫu
Oppo Pad
Phiên bản
Oppo Pad
Bí danh
OPD2101
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
ColorOS 12.1 (Android 12)
CPU
1x 3.2 GHz ARM Cortex-A77، 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A77، 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 585)
GPU
Qualcomm Adreno 650
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Màn hình
279.4 mm، 11 in
Mật độ điểm ảnh
274 ppi
Độ phân giải
2560 x 1600 pixels
Lưu trữ
128 GB، 256 GB
Trọng lượng
507 g، 17.88 oz

Oppo Pad Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Oppo
Môhình
Oppo Pad
Phiên bản
Oppo Pad
Danhmục
Tablets
Bí danh
OPD2101

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 163.8 mm
  • 6.449 in
Chiều rộng
  • 252.2 mm
  • 9.929 in
Trọng lượng
  • 507 g
  • 17.88 oz
độ dày
  • 6.99 mm
  • 0.275 in
Màu sắc
  • Bạc
  • Purple
  • Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
độ mở (w)
f/2.2
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 279.4 mm
  • 11 in
độ phân giải (h x w)
2560 x 1600 pixels
Mật độ điểm ảnh
274 ppi
Chiều rộng
  • 236.93 mm
  • 9.33 in
Chiều cao
  • 148.08 mm
  • 5.83 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
85.2 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
ColorOS 12.1 (Android 12)

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 1x 3.2 GHz ARM Cortex-A77
  • 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A77
  • 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 585)
Tốc độ xung nhịp cpu
3200 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 650
Tốc độ đồng hồ gpu
670 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
  • 128 GB
  • 256 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 850 MHz (B6)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 900 MHz (B19)
  • W-CDMA 1700 MHz (B4)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
  • CDMA 800 MHz (BC0)
  • CDMA 1900 MHz (BC1)
  • 5G-FDD 700 MHz (n28)
  • 5G-FDD 1800 MHz (n3)
  • 5G-FDD 2100 MHz (n1)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 3700 MHz (n77)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE
  • 5G NSA
  • 5G SA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.1
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display
  • Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax)
  • 2×2 MIMO
  • 8 Spatial-stream sounding MU

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
8360 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou

CảM BIếN

Cảm biến
  • Side-mounted fingerprint sensor
  • Color temperature sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Geomagnetic
  • Fingerprint
  • Hall
  • Gravity

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
1920 x 1792 pixels
LPDDR5
370 ppi
256 GB، 512 GB
1920 x 1792 pixels
LPDDR5
370 ppi
256 GB، 512 GB
2408 x 1720 pixels
LPDDR4X
260 ppi
128 GB
2408 x 1720 pixels
LPDDR4X
260 ppi
128 GB
2800 x 2000 pixels
LPDDR5
296 ppi
256 GB، 512 GB
2408 x 1720 pixels
LPDDR4X
260 ppi
128 GB، 256 GB
2440 x 2268 pixels
LPDDR5X
426 ppi
512 GB، 1024 GB

Đánh giá của người dùng cho Oppo Pad


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn