Oppo Find N

Hệ điều hành
Hệ điều hành
ColorOS 12 for Fold (Android 11)
Màn hình
Màn hình
180.34 mm، 7.1 in
CPU
CPU
1x 2.84 GHz ARM Cortex-X1، 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A78، 4x 1.8GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 680)
RAM
RAM
LPDDR5
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB، 512 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8192 x 6144 pixels، 50.33 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1792 pixels

Oppo Find N Giá


Oppo Find N Thông số chính


Thương hiệu
Oppo
Mẫu
Oppo Find N
Phiên bản
Oppo Find N
Bí danh
PEUM00
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
ColorOS 12 for Fold (Android 11)
CPU
1x 2.84 GHz ARM Cortex-X1، 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A78، 4x 1.8GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 680)
GPU
Qualcomm Adreno 660
RAM
LPDDR5
Máy ảnh chính
8192 x 6144 pixels، 50.33 MP
Màn hình
180.34 mm، 7.1 in
Mật độ điểm ảnh
370 ppi
Độ phân giải
1920 x 1792 pixels
Lưu trữ
256 GB، 512 GB
Trọng lượng
275 g، 9.7 oz

Oppo Find N Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Oppo
Môhình
Oppo Find N
Phiên bản
Oppo Find N
Danhmục
Tablets
Bí danh
PEUM00

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 132.6 mm
  • 5.22 in
Chiều rộng
  • 73 mm
  • 2.874 in
Trọng lượng
  • 275 g
  • 9.7 oz
độ dày
  • 15.9 mm
  • 0.626 in
Màu sắc
  • Starry Night Black
  • Cloud White
  • Floating Light Violet

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 8192 x 6144 pixels
  • 50.33 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 1 µm
  • 0.001000 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/1.8
đặc điểm
  • Secondary rear camera - 16 MP (ultra-wide)
  • Sensor size - 1/3.09" (#2)
  • Pixel size - 1.0 µm (#2)
  • Aperture size - f/2.2 (#2)
  • Angle of view - 123° (#2)
  • 5-element lens (#2)
  • Focal length equivalent (35 mm) - 14 mm (#2)
  • Third rear camera - 13 MP (telephoto)
  • Sensor size - 1/3.4" (#3)
  • Pixel size - 1.0 µm (#3)
  • Angle of view - 45° (#2)
  • Focal length equivalent (35 mm) - 52 mm (#3)
  • 5-element lens (#3)
  • 2x optical zoom (#3)
  • PDAF (#3)
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)
định dạng cảm biến
1/1.56"
Mô-đun
Sony IMX766

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 6528 x 4896 pixels
  • 31.96 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 0.8 µm
  • 0.000800 mm
độ mở (w)
f/2.4
đặc điểm
Two identical front cameras - in and out
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)
định dạng cảm biến
1/2.8"

Màn hình

Loại
E5 AMOLED
đường chéo
  • 180.34 mm
  • 7.1 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1792 pixels
Mật độ điểm ảnh
370 ppi
Chiều rộng
  • 131.84 mm
  • 5.19 in
Chiều cao
  • 123.05 mm
  • 4.84 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
168.13 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
ColorOS 12 for Fold (Android 11)

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 1x 2.84 GHz ARM Cortex-X1
  • 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A78
  • 4x 1.8GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 680)
Tốc độ xung nhịp cpu
2840 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 660
Tốc độ đồng hồ gpu
840 MHz

RAM

Loại
LPDDR5
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
  • 256 GB
  • 512 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B17)
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B18)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 850 MHz (B26)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B66)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 850 MHz (B6)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 900 MHz (B19)
  • W-CDMA 1700 MHz (B4)
  • W-CDMA 1800 MHz (B3)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
  • CDMA 800 MHz (BC0)
  • 5G-FDD 700 MHz (n28)
  • 5G-FDD 800 MHz (n20)
  • 5G-FDD 850 MHz (n5)
  • 5G-FDD 900 MHz (n8)
  • 5G-FDD 1700 MHz (n66)
  • 5G-FDD 1800 MHz (n3)
  • 5G-FDD 2100 MHz (n1)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-FDD 2600 MHz (n7)
  • 5G-TDD 2600 MHz (n38)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 3700 MHz (n77)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • LTE
  • 5G NSA
  • 5G SA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.2
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display
  • 2x2 MIMO
  • 8 Spatial-stream sounding MU-MIMO

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4500 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • Side-mounted fingerprint sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Magnetometer
  • Fingerprint

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
2560 x 1600 pixels
LPDDR4X
274 ppi
128 GB، 256 GB
1920 x 1792 pixels
LPDDR5
370 ppi
256 GB، 512 GB
2408 x 1720 pixels
LPDDR4X
260 ppi
128 GB
2408 x 1720 pixels
LPDDR4X
260 ppi
128 GB
2440 x 2268 pixels
LPDDR5X
426 ppi
512 GB، 1024 GB
2408 x 1720 pixels
LPDDR4X
260 ppi
128 GB، 256 GB
2800 x 2000 pixels
LPDDR5
296 ppi
256 GB، 512 GB

Đánh giá của người dùng cho Oppo Find N


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn