Oppo Pad Air2

Hệ điều hành
Hệ điều hành
ColorOS for Pad (Android 13)
Màn hình
Màn hình
289.56 mm، 11.4 in
CPU
CPU
2x 2.2 GHz ARM Cortex-A76، 6x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB، 256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
2408 x 1720 pixels

Oppo Pad Air2 Giá


Oppo Pad Air2 Thông số chính


Thương hiệu
Oppo
Mẫu
Oppo Pad Air2
Phiên bản
Oppo Pad Air2
Bí danh
Pad Air 2
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
ColorOS for Pad (Android 13)
CPU
2x 2.2 GHz ARM Cortex-A76، 6x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
GPU
ARM Mali-G57 MC2
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Màn hình
289.56 mm، 11.4 in
Mật độ điểm ảnh
260 ppi
Độ phân giải
2408 x 1720 pixels
Lưu trữ
128 GB، 256 GB
Trọng lượng
538 g، 18.98 oz

Oppo Pad Air2 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Oppo
Môhình
Oppo Pad Air2
Phiên bản
Oppo Pad Air2
Danhmục
Tablets
Bí danh
Pad Air 2

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 188.04 mm
  • 7.403 in
Chiều rộng
  • 255.12 mm
  • 10.044 in
Trọng lượng
  • 538 g
  • 18.98 oz
độ dày
  • 6.89 mm
  • 0.271 in
Màu sắc
  • Space Gray
  • Streamer Silver

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 289.56 mm
  • 11.4 in
độ phân giải (h x w)
2408 x 1720 pixels
Mật độ điểm ảnh
260 ppi
Chiều rộng
  • 235.62 mm
  • 9.28 in
Chiều cao
  • 168.3 mm
  • 6.63 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
82.93 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
ColorOS for Pad (Android 13)

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 2x 2.2 GHz ARM Cortex-A76
  • 6x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
Tốc độ xung nhịp cpu
2200 MHz
Gpu
ARM Mali-G57 MC2
Tốc độ đồng hồ gpu
1000 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
  • 128 GB
  • 256 GB

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.1
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
8000 mAh

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Geomagnetic
  • Hall

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
2560 x 1600 pixels
LPDDR4X
274 ppi
128 GB، 256 GB
1920 x 1792 pixels
LPDDR5
370 ppi
256 GB، 512 GB
1920 x 1792 pixels
LPDDR5
370 ppi
256 GB، 512 GB
2408 x 1720 pixels
LPDDR4X
260 ppi
128 GB
2408 x 1720 pixels
LPDDR4X
260 ppi
128 GB
2800 x 2000 pixels
LPDDR5
296 ppi
256 GB، 512 GB
2440 x 2268 pixels
LPDDR5X
426 ppi
512 GB، 1024 GB

Đánh giá của người dùng cho Oppo Pad Air2


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn