TCL Tab 10L

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 11
Màn hình
Màn hình
256.54 mm، 10.1 in
CPU
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1920 x 1080 pixels، 2.07 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1280 x 800 pixels

TCL Tab 10L Giá


TCL Tab 10L Thông số chính


Thương hiệu
TCL
Mẫu
TCL Tab 10L
Phiên bản
TCL Tab 10L
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Android 11
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A53
GPU
IMG PowerVR GE8300
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
1920 x 1080 pixels، 2.07 MP
Màn hình
256.54 mm، 10.1 in
Mật độ điểm ảnh
149 ppi
Độ phân giải
1280 x 800 pixels
Lưu trữ
32 GB
Trọng lượng
426 g، 15.03 oz

TCL Tab 10L Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
TCL
Môhình
TCL Tab 10L
Phiên bản
TCL Tab 10L
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 158.2 mm
  • 6.228 in
Chiều rộng
  • 243.2 mm
  • 9.575 in
Trọng lượng
  • 426 g
  • 15.03 oz
độ dày
  • 9.2 mm
  • 0.362 in
Màu sắc
Prime Black

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
đèn flash
LED
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 256.54 mm
  • 10.1 in
độ phân giải (h x w)
1280 x 800 pixels
Mật độ điểm ảnh
149 ppi
Chiều rộng
  • 217.55 mm
  • 8.56 in
Chiều cao
  • 135.97 mm
  • 5.35 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
77.13 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 11

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
IMG PowerVR GE8300

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
933 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
32 GB

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4080 mAh

CảM BIếN

Cảm biến
Cảm biến gia tốc
2000 x 1200 pixels
LPDDR4X
225 ppi
64 GB
2000 x 1200 pixels
LPDDR4X
225 ppi
64 GB
1440 x 1080 pixels
LPDDR4X
205 ppi
64 GB
2000 x 1200 pixels
LPDDR4X
225 ppi
64 GB
2000 x 1290 pixels
LPDDR4X
238 ppi
32 GB
2000 x 1200 pixels
LPDDR4X
225 ppi
64 GB، 128 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR4X
224 ppi
64 GB

Đánh giá của người dùng cho TCL Tab 10L


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn