Oppo Pad Air

Hệ điều hành
Hệ điều hành
ColorOS for Pad (Android 12)
Màn hình
Màn hình
263.14 mm، 10.36 in
CPU
CPU
4x 2.4 GHz ARM Cortex-A73، 4x 1.9 GHz ARM Cortex-A53 (Kryo 265)
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB، 128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
2000 x 1200 pixels

Oppo Pad Air Giá


Oppo Pad Air Thông số chính


Thương hiệu
Oppo
Mẫu
Oppo Pad Air
Phiên bản
Oppo Pad Air
Bí danh
X21N2
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
ColorOS for Pad (Android 12)
CPU
4x 2.4 GHz ARM Cortex-A73، 4x 1.9 GHz ARM Cortex-A53 (Kryo 265)
GPU
Qualcomm Adreno 610
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Màn hình
263.14 mm، 10.36 in
Mật độ điểm ảnh
225 ppi
Độ phân giải
2000 x 1200 pixels
Lưu trữ
64 GB، 128 GB
Trọng lượng
440 g، 15.52 oz

Oppo Pad Air Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Oppo
Môhình
Oppo Pad Air
Phiên bản
Oppo Pad Air
Danhmục
Tablets
Bí danh
X21N2

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 154.84 mm
  • 6.096 in
Chiều rộng
  • 245.08 mm
  • 9.649 in
Trọng lượng
  • 440 g
  • 15.52 oz
độ dày
  • 6.94 mm
  • 0.273 in
Màu sắc
  • Star Silver
  • Matte Ash

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2560 x 1944 pixels
  • 4.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ mở (w)
f/2.2
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 263.14 mm
  • 10.36 in
độ phân giải (h x w)
2000 x 1200 pixels
Mật độ điểm ảnh
225 ppi
Chiều rộng
  • 225.64 mm
  • 8.88 in
Chiều cao
  • 135.39 mm
  • 5.33 in
độ sâu màu sắc
30 bit
Số lượng màu sắc
1073741824 màu sắc
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
80.76 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
ColorOS for Pad (Android 12)

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 2.4 GHz ARM Cortex-A73
  • 4x 1.9 GHz ARM Cortex-A53 (Kryo 265)
Tốc độ xung nhịp cpu
2400 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 610
Tốc độ đồng hồ gpu
1114 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
  • 64 GB
  • 128 GB

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.1
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
7100 mAh

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Pedometer
  • Geomagnetic
  • Hall

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
2560 x 1600 pixels
LPDDR4X
274 ppi
128 GB، 256 GB
1920 x 1792 pixels
LPDDR5
370 ppi
256 GB، 512 GB
1920 x 1792 pixels
LPDDR5
370 ppi
256 GB، 512 GB
2408 x 1720 pixels
LPDDR4X
260 ppi
128 GB
2408 x 1720 pixels
LPDDR4X
260 ppi
128 GB
2800 x 2000 pixels
LPDDR5
296 ppi
256 GB، 512 GB
2440 x 2268 pixels
LPDDR5X
426 ppi
512 GB، 1024 GB

Đánh giá của người dùng cho Oppo Pad Air


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn