Amazon Fire Max 11

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Fire OS 8 (Android 11)
Màn hình
Màn hình
279.4 mm، 11 in
CPU
CPU
2x 2.2 GHz ARM Cortex-A78، 6x ARM Cortex-A55
RAM
RAM
LPDDR4
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB، 128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3260 x 2144 pixels، 6.99 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
2000 x 1200 pixels

Amazon Fire Max 11 Giá


Amazon Fire Max 11 Thông số chính


Thương hiệu
Amazon
Mẫu
Amazon Fire Max 11
Phiên bản
Amazon Fire Max 11
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Fire OS 8 (Android 11)
CPU
2x 2.2 GHz ARM Cortex-A78، 6x ARM Cortex-A55
GPU
ARM Mali-G57 MC2
RAM
LPDDR4
Máy ảnh chính
3260 x 2144 pixels، 6.99 MP
Màn hình
279.4 mm، 11 in
Mật độ điểm ảnh
212 ppi
Độ phân giải
2000 x 1200 pixels
Lưu trữ
64 GB، 128 GB
Trọng lượng
490 g، 17.28 oz

Amazon Fire Max 11 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Amazon
Môhình
Amazon Fire Max 11
Phiên bản
Amazon Fire Max 11
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 163.7 mm
  • 6.445 in
Chiều rộng
  • 259.1 mm
  • 10.201 in
Trọng lượng
  • 490 g
  • 17.28 oz
độ dày
  • 7.5 mm
  • 0.295 in
Màu sắc
Gray

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3260 x 2144 pixels
  • 6.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 279.4 mm
  • 11 in
độ phân giải (h x w)
2000 x 1200 pixels
Mật độ điểm ảnh
212 ppi
Chiều rộng
  • 239.58 mm
  • 9.43 in
Chiều cao
  • 143.75 mm
  • 5.66 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
81.46 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Fire OS 8 (Android 11)

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 2x 2.2 GHz ARM Cortex-A78
  • 6x ARM Cortex-A55
Tốc độ xung nhịp cpu
2200 MHz
Gpu
ARM Mali-G57 MC2
Tốc độ đồng hồ gpu
950 MHz

RAM

Loại
LPDDR4
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
  • 64 GB
  • 128 GB

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer

CảM BIếN

Cảm biến
  • Side-mounted fingerprint sensor
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • Fingerprint
  • Hall

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
2560 x 1600 pixels
LPDDR3
339 ppi
16 GB، 32 GB، 64 GB
1024 x 768 pixels
1x 1.0 GHz ARM Cortex-A8
213 ppi
2 GB، 4 GB
2560 x 1600 pixels
LPDDR3
339 ppi
16 GB، 32 GB، 64 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB، 64 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
16 GB، 32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
16 GB، 32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
149 ppi
16 GB، 32 GB، 64 GB

Đánh giá của người dùng cho Amazon Fire Max 11


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn