Huawei Vision X65, PLAT-760

Hệ điều hành
Hệ điều hành
HarmonyOS 1.1
Màn hình
Màn hình
1639 mm, 64.5276 in
Trọng lượng
Trọng lượng
26 kg, 57.32 lbs
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
68 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Huawei Vision X65, PLAT-760 Giá


Huawei Vision X65, PLAT-760 Thông số chính


Thương hiệu
Huawei
Mẫu
Huawei Vision X65, PLAT-760
Phiên bản
Vision X65, PLAT-760
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2020
Hệ điều hành
HarmonyOS 1.1
Dung lượng RAM
6 GB
Màn hình
1639 mm, 64.5276 in
Mật độ điểm ảnh
68 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Lưu trữ
128 GB
Trọng lượng
26 kg, 57.32 lbs

Huawei Vision X65, PLAT-760 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Huawei
Môhình
  • Huawei Vision X65
  • PLAT-760
Phiên bản
  • Vision X65
  • PLAT-760
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1445.68 mm
  • 56.9165 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 823.22 mm
  • 32.4102 in
độ dày
  • 24.9 mm
  • 0.9803 in
Trọng lượng
  • 26 kg
  • 57.32 lbs
Màu sắc
Starry Gray
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1445.68 mm
  • 56.9165 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 840.42 mm
  • 33.0874 in
độ dày với chân đế
  • 245 mm
  • 9.6457 in
Trọng lượng với chân đế
  • 30 kg
  • 66.14 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
200 x 200 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -25 °C - 60 °C
  • -13 °F - 140 °F

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
TÜV Rheinland Eye Comfort

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • Điều khiển từ xa cảm ứng
  • Điều khiển từ xa bằng giọng nói
  • Cáp sạc dữ liệu Type-C
  • Cáp tín hiệu composite

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Mô-đun
Hiện tại
đặc điểm
AI camera tự động xuất hiện

Màn hình

Kích thước
64.5 in
đường chéo
  • 1639 mm
  • 64.5276 in
Loại
OLED
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 100 Hz
  • 120 Hz
Mật độ điểm ảnh
68 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
96.45 %
độ sâu màu sắc
10 bits
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Nhà sản xuất
LG Display
Chiều cao
  • 803.52 mm
  • 31.6346 in
Chiều rộng
  • 1428.48 mm
  • 56.2394 in
Khoảng cách pixel
  • 0.372 mm
  • 0.0146 in
độ sáng tối đa
1000 cd/m²

Thành phần bên trong

CPU

Số mô hình
  • 2x ARM Cortex-A73
  • 2x ARM Cortex-A53
Số lượng lõi
4
Tần số đồng hồ
1500 MHz

Hệ THốNG TRêN MộT CHIP

Tên mô hình
Honghu 898
Các tính năng bổ sung
28 nm

GPU

Số lượng lõi
4
Số mô hình
ARM Mali-G51 MP4
Tần số đồng hồ
600 MHz

RAM

Dung lượng
6 GB

LưU TRữ

Dung lượng
128 GB

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
395 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
HarmonyOS 1.1
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • BMP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • DivX (.avi, .divx, .mkv)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • VP7
  • VP8
  • VP9
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
  • WMV7 (Windows Media Video 7, .wmv)
  • WMV8 (Windows Media Video 8)
  • .wmv)
  • WMV9 (Windows Media Video 9, .wmv)
  • Xvid
  • MOV
Các tính năng bổ sung
  • AI Air Gesture
  • AI Fitness 2.0
  • AI KIDS 2.0
  • AI Smart Look Back
  • Quản lý màu chính xác (CGM)
  • Công nghệ màn hình chống cháy (CAA)
  • Connected Call
  • Dynamic tone mapping
  • Tích hợp giọng nói từ xa
  • Đèn thông báo LED
  • Cảm biến ánh sáng
  • Tăng cường độ tương phản cục bộ (Local DCI)
  • MEMC
  • Thuật toán giảm nhiễu âm thanh
  • Smart Look Back
  • Super-score algorithm
  • WeLink Cuộc gọi video đa bên
  • Xiaoyi Genie Smart Assistant

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
DTMB

âM THANH

định dạng tệp được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AC3
  • AC-3
  • eAAC+
  • aacPlus v2
  • HE-AAC v2
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
  • SBC
  • HWA
Các tính năng bổ sung
  • 6.6.2 CH
  • 6-mảng micro thu âm
  • Huawei Histen Sound
  • Chip âm thanh số PA

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA
  • Bluetooth 5.0

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Màn hình frc
Màn hình FRC
Vision V98
3840 x 2160 pixels
HarmonyOS 2.0
45 ppi
67.6 kg, 149.03 lbs
Vision V65i
3840 x 2160 pixels
HarmonyOS 1.0
68 ppi
28.8 kg, 63.49 lbs
Vision V75 Super
3840 x 2160 pixels
HarmonyOS 2.0
59 ppi
54.3 kg, 119.71 lbs
MateView GT 34
3440 x 1440 pixels
109 ppi
6.65 kg, 14.66 lbs
Vision V65
3840 x 2160 pixels
HarmonyOS 1.0
68 ppi
30.15 kg, 66.47 lbs
Honor Vision X1 55
3840 x 2160 pixels
HarmonyOS 1.0
80 ppi
13.42 kg, 29.59 lbs
Display S 24
1920 x 1080 pixels
92 ppi

Đánh giá của người dùng cho Huawei Vision X65, PLAT-760


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn