Huawei Vision V98

Hệ điều hành
Hệ điều hành
HarmonyOS 2.0
Màn hình
Màn hình
2476.95 mm, 97.5177 in
Trọng lượng
Trọng lượng
67.6 kg, 149.03 lbs
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
45 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Huawei Vision V98 Giá


Huawei Vision V98 Thông số chính


Thương hiệu
Huawei
Mẫu
Huawei Vision V98
Phiên bản
Vision V98
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2021
Hệ điều hành
HarmonyOS 2.0
Dung lượng RAM
4 GB
Màn hình
2476.95 mm, 97.5177 in
Mật độ điểm ảnh
45 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Lưu trữ
64 GB
Trọng lượng
67.6 kg, 149.03 lbs

Huawei Vision V98 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Huawei
Môhình
Huawei Vision V98
Phiên bản
Vision V98
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 2189.6 mm
  • 86.2047 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 1245 mm
  • 49.0157 in
độ dày
  • 80 mm
  • 3.1496 in
Trọng lượng
  • 67.6 kg
  • 149.03 lbs
Màu sắc
Interstellar Black
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 2189.6 mm
  • 86.2047 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 1292.4 mm
  • 50.8819 in
độ dày với chân đế
  • 451 mm
  • 17.7559 in
Trọng lượng với chân đế
  • 69 kg
  • 152.12 lbs
Trọng lượng hộp
  • 94 kg
  • 207.23 lbs

ERGONOMICS

đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
5 % - 80 %
độ cao tối đa
  • 5000 m
  • 16404.2 ft

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 60 °C
  • -4 °F - 140 °F
Phạm vi độ ẩm
5 % - 90 %
độ cao tối đa
  • 12192 m
  • 40000 ft

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • Cáp AV
  • Cáp sạc USB Type-C
  • Điều khiển từ xa bằng giọng nói

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Mô-đun
Hiện tại

Màn hình

Kích thước
98 in
đường chéo
  • 2476.95 mm
  • 97.5177 in
Loại
IPS
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 100 Hz
  • 120 Hz
độ sáng
450 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
45 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
96.17 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1300 : 1
đèn nền
Edge LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Nhà sản xuất
LG Display
Chiều cao
  • 1214.35 mm
  • 47.8091 in
Chiều rộng
  • 2158.85 mm
  • 84.9941 in
Khoảng cách pixel
  • 0.562 mm
  • 0.0221 in
Lớp phủ
Anti-glare/Matte
Môhình
LD980DQD-FGM1

Thành phần bên trong

CPU

Số mô hình
  • 2x ARM Cortex-A73
  • 2x ARM Cortex-A53
Số lượng lõi
4
Tần số đồng hồ
1500 MHz

Hệ THốNG TRêN MộT CHIP

Tên mô hình
Honghu 818

GPU

Số lượng lõi
4
Số mô hình
ARM Mali-G51 MP4
Tần số đồng hồ
600 MHz

RAM

Dung lượng
4 GB

LưU TRữ

Dung lượng
64 GB

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
600 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
HarmonyOS 2.0
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • MOV
Các tính năng bổ sung
  • Clear Light Control Pro
  • Color-by-Color Calibration
  • Low Blue Light
  • Voice command

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
DTMB

âM THANH

định dạng tệp được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AAC+
  • aacPlus
  • HE-AAC v1
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • MP4
Các tính năng bổ sung
  • 6 microphones
  • Huawei Sound Engine
  • Dolby Digital Plus
  • DTS HD

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA
  • Bluetooth 5.1

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Vision V75 Super
3840 x 2160 pixels
HarmonyOS 2.0
59 ppi
54.3 kg, 119.71 lbs
Vision X65, PLAT-760
3840 x 2160 pixels
HarmonyOS 1.1
68 ppi
26 kg, 57.32 lbs
Vision V65i
3840 x 2160 pixels
HarmonyOS 1.0
68 ppi
28.8 kg, 63.49 lbs
Vision V65
3840 x 2160 pixels
HarmonyOS 1.0
68 ppi
30.15 kg, 66.47 lbs
MateView GT 34
3440 x 1440 pixels
109 ppi
6.65 kg, 14.66 lbs
Display S 24
1920 x 1080 pixels
92 ppi
Honor Vision X1 55
3840 x 2160 pixels
HarmonyOS 1.0
80 ppi
13.42 kg, 29.59 lbs

Đánh giá của người dùng cho Huawei Vision V98


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn