Kyocera DuraForce Ultra

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
138.43 mm, 5.4 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 765 5G SM7250-AA (Nairo)
RAM
RAM
LPDDR4x SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
23.8 MP
Pin
Pin
4500 mAh

Kyocera DuraForce Ultra Giá


Kyocera DuraForce Ultra Thông số chính


Thương hiệu
Kyocera
Mẫu
Kyocera DuraForce Ultra
Phiên bản
E7110
Danh mục
Smartphones
Giá
899 USD
Ngày phát hành
2021-03-01
Ngày công bố
2021 Jan 11
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 10 (Q)
CPU
Qualcomm Snapdragon 765 5G SM7250-AA (Nairo)
GPU
Qualcomm Adreno 620
RAM
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng RAM
6 GB
Máy ảnh chính
23.8 MP
Màn hình
138.43 mm, 5.4 in
Mật độ điểm ảnh
443 PPI
Độ phân giải
1080x2160
Lưu trữ
128 GB
Pin
4500 mAh
Trọng lượng
278 g, 9.81 oz

Kyocera DuraForce Ultra Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Kyocera
Nhà sản xuất
Kyocera Communications
Môhình
Kyocera DuraForce Ultra
Phiên bản
E7110
Danhmục
Smartphones
Khu vực
  • Châu Á
  • Bắc Mỹ (NA)
Quốc gia
  • Nhật Bản
  • USA

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 165.1 mm
  • 6.5 in
Chiều rộng
  • 74.9 mm
  • 2.95 in
Trọng lượng
  • 278 g
  • 9.81 oz
độ dày
  • 16 mm
  • 0.63 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
  • Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
  • Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
23.8 MP
độ phân giải (h x w)
5632x4224 pixel
định dạng video
MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Kích thước pixel
0.90 µm
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED kép
độ mở (w)
f/1.80
đặc điểm
  • Pixel unification
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Giảm hiện tượng mắt đỏ
  • Video chuyển động chậm
  • Chế độ Burst
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
Cảm biến
BSI CMOS
Tiêu cự tương đương
26.72 mm

CAMERA SAU II

độ phân giải
15.9 MP
Cảm biến
BSI CMOS
Kích thước pixel
1.00 µm
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Video chuyển động chậm
  • Chế độ Burst
  • Nhận diện khuôn mặt
Tiêu cự tương đương
16.51 mm

CAMERA SAU III

Cảm biến
Mono CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Kích thước pixel
1.12 µm
độ mở (w)
f/2.00
đặc điểm
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
Cảm biến
BSI CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 138.43 mm
  • 5.4 in
độ phân giải (h x w)
1080x2160
Mật độ điểm ảnh
443 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 61.91 mm
  • 2.44 in
Chiều cao
  • 123.82 mm
  • 4.87 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.05732 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
62.0%
độ rộng viền
  • 12.99 mm
  • 0.51 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Sapphire Glass
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 10 (Q)

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 765 5G SM7250-AA (Nairo)
Tốc độ xung nhịp cpu
2400 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 620
Bộ nhớ dédicacé của gpu
131.12 KB
Bộ đệm khung gpu
8.192 KB

RAM

Loại
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng
6 GB
Tốc độ xung nhịp
1333 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
128 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Tương thích với máy trợ thính
  • M4
  • T3
Microphone
4

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 700 MHz (Band 12)
  • LTE 700 MHz (Band 13)
  • TD-LTE 3600 MHz (Band 48)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 66)
  • NR 1900 MHz (N2, PCS)
  • NR 850 MHz (N5)
  • NR 1700/2100 MHz (N66)
  • TD-NR 39 GHz (N260)
  • TD-NR 28 GHz (N261) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6)
  • LTE 450 Mbps
  • 50 Mbps (LTE Cat. 9)
  • NR 2.6 Gbps
  • NR 3.7 Gbps data links
Nhà cung cấp
Verizon Wireless
Thế hệ
5G UW
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11i
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11k
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11r
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
  • Miracast
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
  • Wi-Fi Calling (VoWiFi)
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 3.1 (3.2 Gen 2)
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
4500 mAh
Dung lượng
4500 mAh
Sạc không dây
Sạc không dây Qi
Phong cách
Non-removable
Thời gian đàm thoại
24.0 giờ
Thời gian chờ
312 giờ
Dòng điện tiêu thụ khi chế độ chờ
14 mA

Vị TRí

Chip
Qualcomm SDM630 iZat
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • Galileo
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Barometer
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.780 W/kg
Thân máy (usa)
0.800 W/kg
điểm phát sóng (hoa kỳ)
0.970 W/kg

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
245 ppi
2000 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
220 ppi
2160 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2
233 ppi
1600 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
220 ppi
2300 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
245 ppi
2000 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
220 ppi
2160 mAh
320 x 480 pixels
LPDDR2
165 ppi
1500 mAh

Đánh giá của người dùng cho Kyocera DuraForce Ultra


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn