ZTE Blade A3 Prime

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
138.4 mm, 5.4 in
CPU
CPU
MediaTek Helio A22 MT6761
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8.0 MP
Pin
Pin
2660 mAh

ZTE Blade A3 Prime Giá


ZTE Blade A3 Prime Thông số chính


Thương hiệu
ZTE
Mẫu
ZTE Blade A3 Prime
Phiên bản
Z5157VS
Bí danh
ZTE Z5157
Danh mục
Smartphones
Giá
99 USD
Ngày phát hành
2020-06-01
Ngày công bố
2020 Jun 10
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 10 (Q)
CPU
MediaTek Helio A22 MT6761
GPU
PowerVR GE8320
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
2 GB
Máy ảnh chính
8.0 MP
Màn hình
138.4 mm, 5.4 in
Mật độ điểm ảnh
295 PPI
Độ phân giải
720x1440
Lưu trữ
32 GB
Pin
2660 mAh
Trọng lượng
161.8 g, 5.71 oz

ZTE Blade A3 Prime Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
ZTE
Nhà sản xuất
ZTE
Môhình
ZTE Blade A3 Prime
Phiên bản
Z5157VS
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Bắc Mỹ (NA)
Quốc gia
USA
Bí danh
ZTE Z5157

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 146.6 mm
  • 5.77 in
Chiều rộng
  • 70.86 mm
  • 2.79 in
Trọng lượng
  • 161.8 g
  • 5.71 oz
độ dày
  • 9.65 mm
  • 0.38 in
Màu sắc
Purple

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
MPEG4
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Kích thước pixel
1.00 µm
Phóng to
  • 1.0 x zoom quang học
  • 4.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
đèn LED kép
độ mở (w)
f/2.00
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Chạm để lấy nét
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
4.9 MP
độ phân giải (h x w)
2560x1920 pixel
định dạng video
MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
Kích thước pixel
1.12 µm
độ mở (w)
f/2.40
đặc điểm
  • Chế độ Burst
  • Panorama Photo
  • Face retouch
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 138.4 mm
  • 5.4 in
độ phân giải (h x w)
720x1440
Mật độ điểm ảnh
295 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 61.89 mm
  • 2.44 in
Chiều cao
  • 123.79 mm
  • 4.87 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.08596 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
73.8%
độ rộng viền
  • 8.97 mm
  • 0.35 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 10 (Q)
Các tính năng bổ sung
  • Navigation software
  • Intelligent personal assistant
  • Face Recognition

Bộ Xử Lý

Cpu
MediaTek Helio A22 MT6761
Tốc độ xung nhịp cpu
2000 MHz
Gpu
PowerVR GE8320
Tốc độ đồng hồ gpu
660 MHz

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
2 GB
Tốc độ xung nhịp
933 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
32 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Tương thích với máy trợ thính
  • M4
  • T3
Microphone
stereo

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 700 MHz (Band 12)
  • LTE 700 MHz (Band 13) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 7.2 Mbps (Cat. 8)
  • HSDPA 14.4 Mbps (Cat. 10)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
  • TD-SCDMA
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4) data links
Thế hệ
4G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
  • HFP
  • HID
  • LAP
  • OPP
  • PAN
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Tethering
  • Wi-Fi Calling (VoWiFi)
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
2660 mAh
Dung lượng
2660 mAh
Phong cách
Removable
Thời gian đàm thoại
16.0 giờ
Thời gian chờ
455 giờ
Dòng điện tiêu thụ khi chế độ chờ
6 mA

Vị TRí

Chip
MediaTek MT6761
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Gyroscope

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.470 W/kg
đầu (eu)
0.690 W/kg
điểm phát sóng (hoa kỳ)
1.140 W/kg

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
1820 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
1650 mAh
720 x 1280 pixels
DDR3-L
258 ppi
3200 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
367 ppi
4080 mAh
320 x 480 pixels
LPDDR2
165 ppi
1500 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2
294 ppi
2500 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
398 ppi
4000 mAh

Đánh giá của người dùng cho ZTE Blade A3 Prime


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn