ZTE Blade 20

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
165.6 mm, 6.5 in
CPU
CPU
MediaTek Dimensity 720 MT6853V/ZA
RAM
RAM
LPDDR4x SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
15.9 MP
Pin
Pin
4000 mAh

ZTE Blade 20 Giá


ZTE Blade 20 Thông số chính


Thương hiệu
ZTE
Mẫu
ZTE Blade 20
Phiên bản
8012N
Bí danh
ZTE 8012
Danh mục
Smartphones
Giá
213 USD
Ngày phát hành
2020-12-01
Ngày công bố
2020 Nov 3
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 10 (Q), MiFavor 10.5
CPU
MediaTek Dimensity 720 MT6853V/ZA
GPU
ARM Mali-G57MP3
RAM
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng RAM
6 GB
Máy ảnh chính
15.9 MP
Màn hình
165.6 mm, 6.5 in
Mật độ điểm ảnh
269 PPI
Độ phân giải
720x1600
Lưu trữ
128 GB
Pin
4000 mAh
Trọng lượng
188 g, 6.63 oz

ZTE Blade 20 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
ZTE
Nhà sản xuất
ZTE
Môhình
ZTE Blade 20
Phiên bản
8012N
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Châu Á
Quốc gia
Trung Quốc
Bí danh
ZTE 8012

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 165.9 mm
  • 6.53 in
Chiều rộng
  • 75.8 mm
  • 2.98 in
Trọng lượng
  • 188 g
  • 6.63 oz
độ dày
  • 8.9 mm
  • 0.35 in
Màu sắc
  • Gray
  • Blue

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
15.9 MP
độ phân giải (h x w)
4608x3456 pixel
định dạng video
  • HEVC
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 60 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Kích thước pixel
0.80 µm
Phóng to
  • 1.0 x zoom quang học
  • 1.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
đèn LED đơn
độ mở (w)
f/1.80
đặc điểm
  • Video Stabilizer (EIS)
  • HDR ảnh
  • Giảm hiện tượng mắt đỏ
  • Video chuyển động chậm
  • Chế độ Burst
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
  • Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến
BSI CMOS

CAMERA SAU II

độ phân giải
8.0 MP
Cảm biến
BSI CMOS
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Phát hiện cảnh thông minh

CAMERA SAU III

độ phân giải
1.9 MP
Cảm biến
Mono CMOS
độ mở (w)
f/2.40

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
độ mở (w)
f/2.00
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
  • Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến
BSI CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 165.6 mm
  • 6.5 in
độ phân giải (h x w)
720x1600
Mật độ điểm ảnh
269 PPI
điểm chạm
10
Chiều rộng
  • 67.96 mm
  • 2.68 in
Chiều cao
  • 151.01 mm
  • 5.95 in
ánh sáng
LED
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.09438 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
81.6%
độ rộng viền
  • 7.84 mm
  • 0.31 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Khe cắt
1
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 10 (Q)
  • MiFavor 10.5
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Navigation software
  • Augmented Reality (AR)
  • Intelligent personal assistant
  • Face Recognition

Bộ Xử Lý

Cpu
MediaTek Dimensity 720 MT6853V/ZA
Tốc độ xung nhịp cpu
2000 MHz
Gpu
ARM Mali-G57MP3

RAM

Loại
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng
6 GB
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
128 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Microphone
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • CDMA 800MHz (BC0, 850)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • TD-LTE 2000 MHz (Band XXXIV)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
  • NR 2100 MHz (N1)
  • NR 1800 MHz (N3)
  • TD-NR 2500 MHz (N41)
  • TD-NR 3500 MHz (N78)
  • TD-NR 4700 MHz (N79) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSUPA 11.5 Mbps (Cat. 7)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • HSPA+ 42.2 Mbps (Cat. 20)
  • DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
  • cdmaOne (IS-95)
  • CDMA2000 1xRTT (IS-2000)
  • CDMA2000 1xEV-DO Rel. 0
  • CDMA2000 1xEV-DO Revision A
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6)
  • LTE 600 Mbps
  • 50 Mbps (LTE Cat. 11)
  • NR 2.6 Gbps
  • NR 3.7 Gbps data links
Khe cắm sim ii
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • CDMA 800MHz (BC0, 850)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • TD-LTE 2000 MHz (Band XXXIV)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSUPA 11.5 Mbps (Cat. 7)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • HSPA+ 42.2 Mbps (Cat. 20)
  • DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
  • cdmaOne (IS-95)
  • CDMA2000 1xRTT (IS-2000)
  • CDMA2000 1xEV-DO Rel. 0
  • CDMA2000 1xEV-DO Revision A
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6)
  • LTE 600 Mbps
  • 50 Mbps (LTE Cat. 11)
Mô-đun sim ii
MediaTek MT6853V
Loại sim kép
Dual standby
Thế hệ
5G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.1
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • A2DP với codec aptX
  • A2DP with aptX HD codec
  • AVRCP
  • GAVDP
  • HID
  • HSP
  • MAP
  • OPP
  • PAN
  • PBA
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
  • WiDi
  • Wi-Fi Calling (VoWiFi)
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • On-The-Go 2.0
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
4000 mAh
Dung lượng
4000 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
MediaTek MT6853V
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • Galileo
  • BeiDou
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
320 x 480 pixels
LPDDR2
165 ppi
1500 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2
294 ppi
2500 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
398 ppi
4000 mAh
720 x 1280 pixels
DDR3-L
258 ppi
3200 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
367 ppi
4080 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
1820 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
1650 mAh

Đánh giá của người dùng cho ZTE Blade 20


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn