Smartisan JianGuo Pro 3

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
162.3 mm, 6.4 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 855+ SM8150-AC (Hana)
RAM
RAM
LPDDR4x SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB, 256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
48.0 MP
Pin
Pin
4000 mAh

Smartisan JianGuo Pro 3 Giá


Smartisan JianGuo Pro 3 Thông số chính


Thương hiệu
Smartisan
Mẫu
Smartisan JianGuo Pro 3
Danh mục
Smartphones
Giá
366, 404 USD
Ngày phát hành
2020-01-01
Ngày công bố
2019 Nov 10
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 9.0 (Pie), Smartisan OS 7.2
CPU
Qualcomm Snapdragon 855+ SM8150-AC (Hana)
GPU
Qualcomm Adreno 640
RAM
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB, 12 GB
Máy ảnh chính
48.0 MP
Màn hình
162.3 mm, 6.4 in
Mật độ điểm ảnh
403 PPI
Độ phân giải
1080x2340
Lưu trữ
128 GB, 256 GB
Pin
4000 mAh
Trọng lượng
185 g, 6.53 oz

Smartisan JianGuo Pro 3 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Smartisan
Nhà sản xuất
Matsunichi Digital Development
Môhình
Smartisan JianGuo Pro 3
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Châu Á
Quốc gia
Trung Quốc

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 156.66 mm
  • 6.17 in
Chiều rộng
  • 74.38 mm
  • 2.93 in
Trọng lượng
  • 185 g
  • 6.53 oz
độ dày
  • 7.8 mm
  • 0.31 in
Màu sắc
  • Đen
  • White
  • Xanh

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
48.0 MP
độ phân giải (h x w)
8000x6000 pixel
định dạng video
MPEG4
độ phân giải video
  • 3840x2160 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Kích thước pixel
0.80 µm
Phóng to
2.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED kép
độ mở (w)
f/1.75
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • Video Stabilizer (EIS)
  • Pixel unification
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Giảm hiện tượng mắt đỏ
  • Video chuyển động chậm
  • Chạm để lấy nét
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
Cảm biến
CMOS
định dạng cảm biến
1/2.00
Mô-đun
Sony IMX586

CAMERA SAU II

độ phân giải
13.0 MP
Cảm biến
BSI CMOS
Kích thước pixel
1.12 µm
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
Mô-đun
Samsung S5K3L6
Tiêu cự tương đương
15 mm

CAMERA SAU III

độ phân giải
8.0 MP
Cảm biến
BSI CMOS
Kích thước pixel
1.12 µm
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
Tiêu cự tương đương
52 mm

CAMERA SAU IV

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
5.0 MP
Cảm biến
BSI CMOS
Kích thước pixel
1.12 µm
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Chế độ Macro

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
19.7 MP
độ phân giải (h x w)
5120x3840 pixel
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
độ mở (w)
f/2.00
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
  • Face retouch (video)
Cảm biến
BSI CMOS

Màn hình

Loại
Super AMOLED
đường chéo
  • 162.3 mm
  • 6.4 in
độ phân giải (h x w)
1080x2340
Mật độ điểm ảnh
403 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 68.01 mm
  • 2.68 in
Chiều cao
  • 147.36 mm
  • 5.8 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.06298 mm/pixel
độ sâu màu sắc
30 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Real Stripe Matrix (3 subpixel)
Số lượng màu sắc
1073.7M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
86.0%
độ rộng viền
  • 6.37 mm
  • 0.25 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Khe cắt
1
Loại màn hình cảm ứng
Pressure

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 9.0 (Pie)
  • Smartisan OS 7.2
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Navigation software
  • Intelligent personal assistant
  • Face Recognition

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 855+ SM8150-AC (Hana)
Tốc độ xung nhịp cpu
2960 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 640
Tốc độ đồng hồ gpu
672 MHz
Bộ nhớ dédicacé của gpu
1.049 MB

RAM

Loại
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng
  • 8 GB
  • 12 GB
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
  • 128 GB
  • 256 GB

âM THANH

độ phân giải adc
24 bit
độ phân giải dac
24 bit
Kênh
stereo
đầu ra
USB Type-C
Microphone
stereo

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • CDMA 800MHz (BC0, 850)
  • CDMA 1900MHz (BC1/BC14, PCS)
  • TD-SCDMA 2000 MHz (B34)
  • TD-SCDMA 1900 MHz (B39)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 800 MHz (Band 20)
  • TD-LTE 2000 MHz (Band XXXIV)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 7.2 Mbps (Cat. 8)
  • HSDPA 14.4 Mbps (Cat. 10)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • cdmaOne (IS-95)
  • CDMA2000 1xRTT (IS-2000)
  • CDMA2000 1xEV-DO Rel. 0
  • CDMA2000 1xEV-DO Revision A
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6) data links
Khe cắm sim ii
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • TD-LTE 2000 MHz (Band XXXIV)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 7.2 Mbps (Cat. 8)
  • HSDPA 14.4 Mbps (Cat. 10)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6)
Mô-đun sim ii
Qualcomm SDM855
Loại sim kép
Dual standby
Nhà cung cấp
China Mobile Limited China Telecom Corporation Limited China Unicom Netcom Limited
Thế hệ
4G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • A2DP với codec aptX
  • AVRCP
  • DIP
  • HFP
  • HID
  • HSP
  • OPP
  • PAN
  • PBA
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
  • WiDi
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 3.0 (3.2 Gen 1)
  • Full-Speed (12 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • On-The-Go 2.0
  • Power Delivery
  • Power Delivery 2.0
  • Power Delivery 3.0

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
4000 mAh
Dung lượng
4000 mAh
Năng lượng sạc
18.0 W
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm SDM855 iZat
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • Galileo
  • BeiDou
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Sự mở rộng
Expandable Storage
1080 x 2340 pixels
LPDDR5
386 ppi
4510 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
2900 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR3
403 ppi
4000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3500 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR4X
402 ppi
3600 mAh
1080 x 2240 pixels
LPDDR4X
403 ppi
3600 mAh
1080x1920
2 GB
445 PPI
2570 mAh

Đánh giá của người dùng cho Smartisan JianGuo Pro 3


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn