Smartisan T1

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
125.73 mm, 4.9 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 801 MSM8274AC v3
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB, 32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
12.8 MP
Pin
Pin
2570 mAh

Smartisan T1 Giá


Smartisan T1 Thông số chính


Thương hiệu
Smartisan
Mẫu
Smartisan T1
Danh mục
Smartphones
Giá
485, 500 USD
Ngày phát hành
2014-05-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.4.2 (KitKat), Smartisan OS
CPU
Qualcomm Snapdragon 801 MSM8274AC v3
GPU
Qualcomm Adreno 330
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
2 GB
Máy ảnh chính
12.8 MP
Màn hình
125.73 mm, 4.9 in
Mật độ điểm ảnh
445 PPI
Độ phân giải
1080x1920
Lưu trữ
16 GB, 32 GB
Pin
2570 mAh
Trọng lượng
167 g, 5.89 oz

Smartisan T1 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Smartisan
Nhà sản xuất
Smartisan Technology
Môhình
Smartisan T1
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
Trung Quốc

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 141 mm
  • 5.55 in
Chiều rộng
  • 67.74 mm
  • 2.67 in
Trọng lượng
  • 167 g
  • 5.89 oz
độ dày
  • 8.23 mm
  • 0.32 in
Màu sắc
  • Đen
  • Trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
12.8 MP
độ phân giải (h x w)
4128x3096 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • Video Stabilizer (EIS)
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Chế độ Macro
  • Nhận diện khuôn mặt
Cảm biến
BSI CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
5.0 MP
độ phân giải (h x w)
2592x1944 pixel
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 125.73 mm
  • 4.9 in
độ phân giải (h x w)
1080x1920
Mật độ điểm ảnh
445 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 61.64 mm
  • 2.43 in
Chiều cao
  • 109.58 mm
  • 4.31 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.05707 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
70.7%
độ rộng viền
  • 6.1 mm
  • 0.24 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 4.4.2 (KitKat)
  • Smartisan OS

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 801 MSM8274AC v3
Tốc độ xung nhịp cpu
2457 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 330
Tốc độ đồng hồ gpu
578 MHz
Bộ nhớ dédicacé của gpu
524.5 KB

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
2 GB
Tốc độ xung nhịp
933 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
  • 16 GB
  • 32 GB

âM THANH

Tần số dac
192000 Hz
độ phân giải dac
24 bit
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
stereo

DI độNG

Khe cắm sim
Micro-SIM (3FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 12
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • HSPA+ 42.2 Mbps (Cat. 20) data links
Nhà cung cấp
China Unicom Netcom Limited
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Infrared

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type AB
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
2570 mAh
Dung lượng
2570 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm MSM8274AC gpsOne
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Tần số sim ii
Dual SIM
Sự mở rộng
Expandable Storage
1080 x 2340 pixels
LPDDR5
386 ppi
4510 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
2900 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR3
403 ppi
4000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3500 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR4X
402 ppi
3600 mAh
1080 x 2240 pixels
LPDDR4X
403 ppi
3600 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR4
403 ppi
3500 mAh

Đánh giá của người dùng cho Smartisan T1


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn