Smartisan Nut Pro 2

Phiên bản
Phiên bản
Smartisan Nut Pro 2
Màn hình
Màn hình
152.15 mm، 5.99 in
CPU
CPU
4x 2.2 GHz ARM Cortex-A73، 4x 1.84 GHz ARM Cortex-A53 (Kryo 260)
RAM
RAM
LPDDR4
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB، 64 GB، 128 GB، 256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3968 x 2976 pixels، 11.81 MP
Pin
Pin
3500 mAh

Smartisan Nut Pro 2 Giá


Smartisan Nut Pro 2 Thông số chính


Thương hiệu
Smartisan
Mẫu
Smartisan Nut Pro 2
Phiên bản
Smartisan Nut Pro 2
Bí danh
Nut Pro2، Nuts Pro 2، Nuts Pro2، U3 Pro، U3Pro
Danh mục
Smartphones
CPU
4x 2.2 GHz ARM Cortex-A73، 4x 1.84 GHz ARM Cortex-A53 (Kryo 260)
GPU
Qualcomm Adreno 512
RAM
LPDDR4
Máy ảnh chính
3968 x 2976 pixels، 11.81 MP
Màn hình
152.15 mm، 5.99 in
Mật độ điểm ảnh
403 ppi
Độ phân giải
1080 x 2160 pixels
Lưu trữ
32 GB، 64 GB، 128 GB، 256 GB
Pin
3500 mAh
Trọng lượng
156 g، 5.5 oz

Smartisan Nut Pro 2 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Smartisan
Môhình
Smartisan Nut Pro 2
Phiên bản
Smartisan Nut Pro 2
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • Nut Pro2
  • Nuts Pro 2
  • Nuts Pro2
  • U3 Pro
  • U3Pro

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 154.36 mm
  • 6.077 in
Chiều rộng
  • 73.36 mm
  • 2.888 in
Trọng lượng
  • 156 g
  • 5.5 oz
độ dày
  • 7.4 mm
  • 0.291 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu đỏ
  • Vàng
  • Màu trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3968 x 2976 pixels
  • 11.81 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 1.25 µm
  • 0.001250 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/1.8
đặc điểm
  • Secondary rear camera - 5 MP
  • Sensor model - Samsung S5K4E8 (#2)
  • Sensor type - CMOS BSI (#2)
  • Sensor size - 1/4" (#2)
  • Pixel size - 1.4 μm (#2)
  • Aperture size - f/2.0 (#2)
  • Blue filter glass
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
Mô-đun
Sony IMX386 Exmor RS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 4608 x 3456 pixels
  • 15.93 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1 µm
  • 0.001000 mm
độ mở (w)
f/2.2
Cảm biến
ISOCELL
định dạng cảm biến
1/3.1"
Mô-đun
Samsung S5K3P8SP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 152.15 mm
  • 5.99 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2160 pixels
Mật độ điểm ảnh
403 ppi
Chiều rộng
  • 68.04 mm
  • 2.68 in
Chiều cao
  • 136.08 mm
  • 5.36 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
82.03 %

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 2.2 GHz ARM Cortex-A73
  • 4x 1.84 GHz ARM Cortex-A53 (Kryo 260)
Tốc độ xung nhịp cpu
2200 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 512
Tốc độ đồng hồ gpu
647 MHz

RAM

Loại
LPDDR4
Tốc độ xung nhịp
1866 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
  • 32 GB
  • 64 GB
  • 128 GB
  • 256 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • LTE 850 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1700/2100 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 1900 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1700/2100 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • CDMA 800 MHz
  • CDMA 1900 MHz
  • TD-SCDMA 1880-1920 MHz
  • TD-SCDMA 2010-2025 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 6 (51.0 Mbit/s , 301.5 Mbit/s )
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
3500 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou

CảM BIếN

Cảm biến
  • Fingerprint sensor model - Fingerprint Cards FPC1272
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
2900 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR5
386 ppi
4510 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3500 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR3
403 ppi
4000 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR4X
402 ppi
3600 mAh
1080 x 2240 pixels
LPDDR4X
403 ppi
3600 mAh
1080x1920
2 GB
445 PPI
2570 mAh

Đánh giá của người dùng cho Smartisan Nut Pro 2


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn