Smartisan Nut R2

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Smartisan OS 8.0 (Android 10)
Màn hình
Màn hình
169.42 mm، 6.67 in
CPU
CPU
1x 2.84 GHz ARM Cortex-A77، 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A77، 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 585)
RAM
RAM
LPDDR5
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB، 256 GB، 512 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
108 MP,
Pin
Pin
4510 mAh

Smartisan Nut R2 Giá


Smartisan Nut R2 Thông số chính


Thương hiệu
Smartisan
Mẫu
Smartisan Nut R2
Phiên bản
Smartisan Nut R2
Bí danh
Nuts R2، DT2002C
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Smartisan OS 8.0 (Android 10)
CPU
1x 2.84 GHz ARM Cortex-A77، 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A77، 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 585)
GPU
Qualcomm Adreno 650
RAM
LPDDR5
Máy ảnh chính
108 MP,
Màn hình
169.42 mm، 6.67 in
Mật độ điểm ảnh
386 ppi
Độ phân giải
1080 x 2340 pixels
Lưu trữ
128 GB، 256 GB، 512 GB
Pin
4510 mAh
Trọng lượng
216 g، 7.62 oz

Smartisan Nut R2 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Smartisan
Môhình
Smartisan Nut R2
Phiên bản
Smartisan Nut R2
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • Nuts R2
  • DT2002C

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 161.6 mm
  • 6.362 in
Chiều rộng
  • 77.15 mm
  • 3.037 in
Trọng lượng
  • 216 g
  • 7.62 oz
độ dày
  • 9.5 mm
  • 0.374 in
Màu sắc
  • Light Black
  • Pine Green
  • Pure White Time Special Edition

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 108 MP
độ phân giải video
  • 7680 x 4320 pixels
  • 33.18 MP
Kích thước pixel
  • 0.8 µm
  • 0.000800 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/1.85
đặc điểm
  • Secondary rear camera - 13 MP (ultra-wide angle)
  • Sensor model - Samsung S5K3L6 (#2)
  • Sensor size - 1/3.1" (#2)
  • Pixel size - 1.12 μm (#2)
  • Angle of view - 119.7° (#2)
  • 6-element lens (#2)
  • Third rear camera - 8 MP (telephoto)
  • Sensor model - OmniVision OV08A10 (#3)
  • Sensor size - 1/4.4" (#3)
  • Pixel size - 1.008 µm (#3)
  • Aperture size - f/2.4 (#3)
  • Focal length (35 mm equivalent) - 78.7 mm (#3)
  • OIS (#3)
  • 3x optical zoom (#3)
  • 30x hybrid zoom (#3)
  • Fourth rear camera - 5 MP (macro)
  • Sensor model - S5K5E9 (#4)
  • Sensor size - 1/5" (#4)
  • Pixel size - 1.12 μm (#4)
  • 2 cm shooting distance (#4)
  • 3-element lens (#4)
Cảm biến
ISOCELL
định dạng cảm biến
1/1.33"
Mô-đun
Samsung S5KHMX

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 5184 x 3880 pixels
  • 20.11 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ mở (w)
f/2.2
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

Màn hình

Loại
AMOLED
đường chéo
  • 169.42 mm
  • 6.67 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2340 pixels
Mật độ điểm ảnh
386 ppi
Chiều rộng
  • 71 mm
  • 2.8 in
Chiều cao
  • 153.82 mm
  • 6.06 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
87.88 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Smartisan OS 8.0 (Android 10)

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 1x 2.84 GHz ARM Cortex-A77
  • 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A77
  • 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 585)
Tốc độ xung nhịp cpu
2840 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 650
Tốc độ đồng hồ gpu
587 MHz

RAM

Loại
LPDDR5
Tốc độ xung nhịp
2750 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
  • 128 GB
  • 256 GB
  • 512 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B17)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B26)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 1700 MHz (B4)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
  • CDMA 800 MHz (BC0)
  • TD-SCDMA 1880-1920 MHz
  • 5G-FDD 1800 MHz (n3)
  • 5G-FDD 2100 MHz (n1)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 4700 MHz (n79)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 18 (221.0 Mbit/s , 1.2 Gbit/s )
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.1
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display
  • Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax)
  • 2x2 MiMO

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4510 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • In-display optical fingerprint sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
2900 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3500 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR3
403 ppi
4000 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR4X
402 ppi
3600 mAh
1080 x 2240 pixels
LPDDR4X
403 ppi
3600 mAh
1080x1920
2 GB
445 PPI
2570 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR4
403 ppi
3500 mAh

Đánh giá của người dùng cho Smartisan Nut R2


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn