Smartisan U1

Phiên bản
Phiên bản
Smartisan U1
Màn hình
Màn hình
139.7 mm، 5.5 in
CPU
CPU
4x 1.7 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.1 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB، 32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4128 x 3096 pixels، 12.78 MP
Pin
Pin
2900 mAh

Smartisan U1 Giá


Smartisan U1 Thông số chính


Thương hiệu
Smartisan
Mẫu
Smartisan U1
Phiên bản
Smartisan U1
Bí danh
JianGuo، YQ601
Danh mục
Smartphones
CPU
4x 1.7 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.1 GHz ARM Cortex-A53
GPU
Qualcomm Adreno 405
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
4128 x 3096 pixels، 12.78 MP
Màn hình
139.7 mm، 5.5 in
Mật độ điểm ảnh
401 ppi
Độ phân giải
1080 x 1920 pixels
Lưu trữ
16 GB، 32 GB
Pin
2900 mAh
Trọng lượng
155 g، 5.47 oz

Smartisan U1 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Smartisan
Môhình
Smartisan U1
Phiên bản
Smartisan U1
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • JianGuo
  • YQ601

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 152.9 mm
  • 6.02 in
Chiều rộng
  • 76.9 mm
  • 3.028 in
Trọng lượng
  • 155 g
  • 5.47 oz
độ dày
  • 9 mm
  • 0.354 in
Màu sắc
  • Màu vàng
  • Cam
  • Màu đỏ
  • Cyan
  • Màu xanh lam
  • Xanh
  • Purple

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4128 x 3096 pixels
  • 12.78 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.136 µm
  • 0.001136 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2.2
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
Mô-đun
Samsung

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2560 x 1920 pixels
  • 4.92 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
độ mở (w)
f/2.2

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 139.7 mm
  • 5.5 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 1920 pixels
Mật độ điểm ảnh
401 ppi
Chiều rộng
  • 68.49 mm
  • 2.7 in
Chiều cao
  • 121.76 mm
  • 4.79 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
71.15 %

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 1.7 GHz ARM Cortex-A53
  • 4x 1.1 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1700 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 405
Tốc độ đồng hồ gpu
550 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
800 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
  • 16 GB
  • 32 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • TD-SCDMA 1880-1920 MHz
  • TD-SCDMA 2010-2025 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
2900 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
1080 x 2340 pixels
LPDDR5
386 ppi
4510 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR3
403 ppi
4000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3500 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR4X
402 ppi
3600 mAh
1080 x 2240 pixels
LPDDR4X
403 ppi
3600 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR4
403 ppi
3500 mAh
1080x1920
2 GB
445 PPI
2570 mAh

Đánh giá của người dùng cho Smartisan U1


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn