Smartisan M1

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
130.8 mm, 5.1 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 821 MSM8996AC Pro
RAM
RAM
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
23.0 MP
Pin
Pin
3050 mAh

Smartisan M1 Giá


Smartisan M1 Thông số chính


Thương hiệu
Smartisan
Mẫu
Smartisan M1
Phiên bản
32GB
Danh mục
Smartphones
Giá
373 USD
Ngày phát hành
2016-11-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 5.1.1 (Lollipop), Smartisan OS
CPU
Qualcomm Snapdragon 821 MSM8996AC Pro
GPU
Qualcomm Adreno 530
RAM
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
23.0 MP
Màn hình
130.8 mm, 5.1 in
Mật độ điểm ảnh
428 PPI
Độ phân giải
1080x1920
Lưu trữ
32 GB
Pin
3050 mAh
Trọng lượng
146 g, 5.15 oz

Smartisan M1 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Smartisan
Nhà sản xuất
Matsunichi Digital Development
Môhình
Smartisan M1
Phiên bản
32GB
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 149.36 mm
  • 5.88 in
Chiều rộng
  • 71.75 mm
  • 2.82 in
Trọng lượng
  • 146 g
  • 5.15 oz
độ dày
  • 8.22 mm
  • 0.32 in
Màu sắc
  • Bạc
  • Brown

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
  • Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
  • Pha tự động lấy nét (PD AF)
  • Laser tự động lấy nét
độ phân giải
23.0 MP
độ phân giải (h x w)
5536x4152 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 3840x2160 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
độ mở (w)
f/2.00
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • Ổn định hình ảnh quang học (OIS)
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Video chuyển động chậm
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
Cảm biến
CMOS
Mô-đun
Sony IMX318

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
4.0 MP
độ phân giải (h x w)
2368x1688 pixel
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
đặc điểm
Nhận diện khuôn mặt
Cảm biến
CMOS
định dạng cảm biến
1/2.00
Mô-đun
OV4688

Màn hình

đường chéo
  • 130.8 mm
  • 5.1 in
độ phân giải (h x w)
1080x1920
Mật độ điểm ảnh
428 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 64.13 mm
  • 2.52 in
Chiều cao
  • 114 mm
  • 4.49 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.05938 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
68.2%
độ rộng viền
  • 7.62 mm
  • 0.3 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass 4
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 5.1.1 (Lollipop)
  • Smartisan OS

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 821 MSM8996AC Pro
Tốc độ xung nhịp cpu
2350 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 530
Tốc độ đồng hồ gpu
653 MHz
Bộ nhớ dédicacé của gpu
1.049 MB

RAM

Loại
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Dung lượng
4 GB
Tốc độ xung nhịp
1866 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
32 GB

âM THANH

Chip
TI OPA1622
độ phân giải adc
24 bit
độ phân giải dac
24 bit
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 800MHz (Band VI)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • UMTS 1700/1800MHz (Band IX)
  • UMTS 800MHz (Band XIX)
  • CDMA 800MHz (BC0, 850)
  • CDMA 1900MHz (BC1/BC14, PCS)
  • TD-SCDMA 2000 MHz (B34)
  • TD-SCDMA 1900 MHz (B39)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 1700/1800 MHz (Band 9)
  • LTE 700 MHz (Band 12)
  • LTE 700 MHz (Band 17)
  • LTE 800 MHz (Band 18)
  • LTE 800 MHz (Band 19)
  • LTE 800 MHz (Band 20)
  • LTE 850 MHz (Band 26)
  • LTE 700 MHz (Band 28)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 7.2 Mbps (Cat. 8)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • HSPA+ 42.2 Mbps (Cat. 20)
  • cdmaOne (IS-95)
  • CDMA2000 1xRTT (IS-2000)
  • CDMA2000 1xEV-DO Rel. 0
  • CDMA2000 1xEV-DO Revision A
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 50 Mbps
  • 25 Mbps (Cat. 2)
  • LTE 75 Mbps
  • 25 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 225 Mbps
  • 50 Mbps
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6) data links
Khe cắm sim ii
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
Mô-đun sim ii
Qualcomm MSM8996
Loại sim kép
Dual standby
Nhà cung cấp
China Mobile Limited China Telecom Corporation Limited China Unicom Netcom Limited
Thế hệ
4G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.1
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Full-Speed (12 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
3050 mAh
Dung lượng
3050 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm MSM8996 iZat
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • BeiDou
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Sự mở rộng
Expandable Storage
1080 x 2340 pixels
LPDDR5
386 ppi
4510 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
2900 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR3
403 ppi
4000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3500 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR4X
402 ppi
3600 mAh
1080 x 2240 pixels
LPDDR4X
403 ppi
3600 mAh
1080x1920
2 GB
445 PPI
2570 mAh

Đánh giá của người dùng cho Smartisan M1


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn