Kyocera au GRATINA 4G

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
86 mm, 3.4 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 210 MSM8909
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8.0 MP
Pin
Pin
1500 mAh

Kyocera au GRATINA 4G Giá


Kyocera au GRATINA 4G Thông số chính


Thương hiệu
Kyocera
Mẫu
Kyocera au GRATINA 4G
Phiên bản
KYF31
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2016-02-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 5.1 (Lollipop), Japanese
CPU
Qualcomm Snapdragon 210 MSM8909
GPU
Qualcomm Adreno 304
Dung lượng RAM
1 GB
Máy ảnh chính
8.0 MP
Màn hình
86 mm, 3.4 in
Mật độ điểm ảnh
289 PPI
Độ phân giải
480x854
Lưu trữ
8 GB
Pin
1500 mAh
Trọng lượng
130 g, 4.59 oz

Kyocera au GRATINA 4G Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Kyocera
Nhà sản xuất
Kyocera Communications
Môhình
Kyocera au GRATINA 4G
Phiên bản
KYF31
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Châu Á
Quốc gia
  • Australia
  • Nhật Bản

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 113 mm
  • 4.45 in
Chiều rộng
  • 51 mm
  • 2.01 in
Trọng lượng
  • 130 g
  • 4.59 oz
độ dày
  • 16.7 mm
  • 0.66 in
Chỉ số ip
IP58
Màu sắc
Lime

BàN PHíM

Phím
19
đèn nền
Aut. keyboard backlight (upon press of key/low light)

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
D Pad

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đặc điểm
Chế độ Macro
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

định dạng video
3G2
định dạng hình ảnh
JPG

Màn hình

đường chéo
  • 86 mm
  • 3.4 in
độ phân giải (h x w)
480x854
Mật độ điểm ảnh
289 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 42.14 mm
  • 1.66 in
Chiều cao
  • 74.97 mm
  • 2.95 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.08779 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
54.8%
độ rộng viền
  • 8.86 mm
  • 0.35 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

MàN HìNH II

đường chéo
  • 23 mm
  • 0.9 in
ánh sáng
Tự phát sáng

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 5.1 (Lollipop)
  • Japanese

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 210 MSM8909
Tốc độ xung nhịp cpu
1100 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 304
Bộ nhớ dédicacé của gpu
98.34 KB

RAM

Dung lượng
1 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
8 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 700 MHz (Band 17)
  • LTE 850 MHz (Band 26)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4) data links
Nhà cung cấp
KDDI Corporation
Thế hệ
4G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.1
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC
  • Digital TV

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
1500 mAh
Dung lượng
1500 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm MSM8909
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.783 W/kg
đầu (eu)
0.497 W/kg
Thân máy (usa)
0.798 W/kg
Thân máy (eu)
0.739 W/kg

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Cảm biến
Camera trước
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
245 ppi
2000 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
220 ppi
2160 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
220 ppi
2300 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2
233 ppi
1600 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
220 ppi
2160 mAh
320 x 480 pixels
LPDDR2
165 ppi
1500 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
245 ppi
2000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Kyocera au GRATINA 4G


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn