ZTE ZMax 2

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
139.7 mm, 5.5 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 410 MSM8916
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8.0 MP
Pin
Pin
3000 mAh

ZTE ZMax 2 Giá


ZTE ZMax 2 Thông số chính


Thương hiệu
ZTE
Mẫu
ZTE ZMax 2
Phiên bản
Z955L
Danh mục
Smartphones
Giá
150 USD
Ngày phát hành
2015-10-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 5.1 (Lollipop)
CPU
Qualcomm Snapdragon 410 MSM8916
GPU
Qualcomm Adreno 306
Dung lượng RAM
2 GB
Máy ảnh chính
8.0 MP
Màn hình
139.7 mm, 5.5 in
Mật độ điểm ảnh
267 PPI
Độ phân giải
720x1280
Lưu trữ
16 GB
Pin
3000 mAh
Trọng lượng
170 g, 6 oz

ZTE ZMax 2 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
ZTE
Nhà sản xuất
ZTE
Môhình
ZTE ZMax 2
Phiên bản
Z955L
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Bắc Mỹ (NA)
Quốc gia
USA

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 153.9 mm
  • 6.06 in
Chiều rộng
  • 75.9 mm
  • 2.99 in
Trọng lượng
  • 170 g
  • 6 oz
độ dày
  • 9.4 mm
  • 0.37 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
  • 1.0 x zoom quang học
  • 4.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
Chế độ Macro
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
1.9 MP
độ phân giải (h x w)
1600x1200 pixel
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 139.7 mm
  • 5.5 in
độ phân giải (h x w)
720x1280
Mật độ điểm ảnh
267 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 68.49 mm
  • 2.7 in
Chiều cao
  • 121.76 mm
  • 4.79 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.09512 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
71.4%
độ rộng viền
  • 7.41 mm
  • 0.29 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass 3
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 5.1 (Lollipop)

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 410 MSM8916
Tốc độ xung nhịp cpu
1200 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 306
Bộ nhớ dédicacé của gpu
131.12 KB

RAM

Dung lượng
2 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
16 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Tương thích với máy trợ thính
  • M3
  • T3
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Micro-SIM (3FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 700 MHz (Band 17) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4) data links
Mô-đun sim ii
Qualcomm MSM8916
Nhà cung cấp
Straight Talk TracFone Wireless
Thế hệ
4G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
3000 mAh
Dung lượng
3000 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm MSM8916 gpsOne
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.611 W/kg
đầu (eu)
0.387 W/kg
Thân máy (usa)
1.187 W/kg
Thân máy (eu)
1.165 W/kg

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
720 x 1280 pixels
LPDDR2
294 ppi
2500 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
398 ppi
4000 mAh
320 x 480 pixels
LPDDR2
165 ppi
1500 mAh
720 x 1280 pixels
DDR3-L
258 ppi
3200 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
367 ppi
4080 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
1820 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
1650 mAh

Đánh giá của người dùng cho ZTE ZMax 2


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn