Amazon Fire Phone

Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
119.4 mm, 4.7 in
CPU
Qualcomm Snapdragon 800 MSM8974 v1 (Snapdragon S4 Prime)
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
32 GB, 64 GB
Camera chính
12.8 MP
Pin
2300 mAh

Thông số chính Amazon Fire Phone


Thương hiệu
Amazon
Mô hình
Amazon Fire Phone
Danh mục
Smartphones
Giá
199
Ngày phát hành
2014-07-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản Hệ điều hành
Google Android 4.2 (Jelly Bean), Fire OS 3.5.0
CPU
Qualcomm Snapdragon 800 MSM8974 v1 (Snapdragon S4 Prime)
GPU
Qualcomm Adreno 330
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
2 GB
Camera chính
12.8 MP
Màn hình
119.4 mm, 4.7 in
Mật độ điểm ảnh
312 PPI
Độ phân giải
720x1280
Lưu trữ
32 GB, 64 GB
Pin
2300 mAh
Trọng lượng
160 g, 5.64 oz

Thông số Kỹ thuật Amazon Fire Phone


Tổng quan

Thương hiệu
Amazon
Nhà sản xuất
Quanta Computer
Môhình
Amazon Fire Phone
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
USA

Thiết kế

Thân máy

Chiều cao
  • 139.2 mm
  • 5.48 in
Chiều rộng
  • 66.5 mm
  • 2.62 in
Trọng lượng
  • 160 g
  • 5.64 oz
độ dày
  • 8.9 mm
  • 0.35 in
Màu sắc
Đen

Camera

Camera sau

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
12.8 MP
độ phân giải (h x w)
4128x3096 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
6.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
  • Ổn định hình ảnh quang học (OIS)
  • HDR ảnh
  • Chế độ Macro
Cảm biến
CMOS

Camera phía trước

độ phân giải
2.1 MP
độ phân giải (h x w)
1920x1090 pixel
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 119.4 mm
  • 4.7 in
độ phân giải (h x w)
720x1280
Mật độ điểm ảnh
312 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 58.54 mm
  • 2.3 in
Chiều cao
  • 104.07 mm
  • 4.1 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.0813 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
65.8%
độ rộng viền
  • 7.96 mm
  • 0.31 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Nội bộ

Phần mềm

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 4.2 (Jelly Bean)
  • Fire OS 3.5.0

Bộ xử lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 800 MSM8974 v1 (Snapdragon S4 Prime)
Tốc độ xung nhịp cpu
2265 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 330
Bộ nhớ dédicacé của gpu
524.5 KB

Ram

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
2 GB
Tốc độ xung nhịp
933 MHz

Lưu trữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
  • 32 GB
  • 64 GB

âm thanh

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Tương thích với máy trợ thính
  • M4
  • T4
Microphone
mono

Di động

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 700 MHz (Band 17)
  • LTE 800 MHz (Band 20) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • LTE (Cat. unspecified) data links
Nhà cung cấp
AT&T Mobility
Thế hệ
4G
Loại sim
Đơn lẻ

Không dây

Phiên bản bluetooth
3.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC

Cổng kết nối

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • Power Delivery

Pin

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
2300 mAh
Dung lượng
2300 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị trí

Chip
Qualcomm MSM8974 gpsOne
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

Cảm biến

Cảm biến
  • Barometer
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có

Av ra
AV Out
Tần số sim ii
Dual SIM
Sự mở rộng
Expandable Storage
1080 x 1920 pixels
LPDDR2
441 ppi
2000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2000 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2
245 ppi
1700 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
220 ppi
3000 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
218 ppi
1800 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2
233 ppi
1400 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
1500 mAh