Kyocera Urbano

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
119 mm, 4.7 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon S4 MSM8960
RAM
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
12.7 MP
Pin
Pin
2700 mAh

Kyocera Urbano Giá


Kyocera Urbano Thông số chính


Thương hiệu
Kyocera
Mẫu
Kyocera Urbano
Phiên bản
L01
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2013-06-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.2 (Jelly Bean), Japanese
CPU
Qualcomm Snapdragon S4 MSM8960
GPU
Qualcomm Adreno 225
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng RAM
2 GB
Máy ảnh chính
12.7 MP
Màn hình
119 mm, 4.7 in
Mật độ điểm ảnh
313 PPI
Độ phân giải
720x1280
Lưu trữ
16 GB
Pin
2700 mAh
Trọng lượng
140 g, 4.94 oz

Kyocera Urbano Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Kyocera
Nhà sản xuất
Kyocera Communications
Môhình
Kyocera Urbano L01
Phiên bản
L01
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Châu Á
Quốc gia
  • Australia
  • Nhật Bản

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 134 mm
  • 5.28 in
Chiều rộng
  • 65 mm
  • 2.56 in
Trọng lượng
  • 140 g
  • 4.94 oz
độ dày
  • 10.8 mm
  • 0.43 in
Chỉ số ip
IP58
Màu sắc
  • Blue
  • Xanh
  • Trắng
  • Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
12.7 MP
độ phân giải (h x w)
4224x3000 pixel
định dạng video
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Phát hiện nụ cười
Cảm biến
BSI CMOS

CAMERA PHíA TRướC

định dạng video
3G2
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 119 mm
  • 4.7 in
độ phân giải (h x w)
720x1280
Mật độ điểm ảnh
313 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 58.34 mm
  • 2.3 in
Chiều cao
  • 103.72 mm
  • 4.08 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.08103 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
69.5%
độ rộng viền
  • 6.66 mm
  • 0.26 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản kernel
3.4.0
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 4.2 (Jelly Bean)
  • Japanese

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon S4 MSM8960
Tốc độ xung nhịp cpu
1500 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 225
Bộ nhớ dédicacé của gpu
524.5 KB

RAM

Loại
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng
2 GB
Tốc độ xung nhịp
500 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
16 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
stereo
Av ra
  • MHL
  • Micro USB (Loại B)
độ phân giải av
1920x1080 (1080p) FHD

DI độNG

Khe cắm sim
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • CDMA 800MHz (BC0, 850)
  • CDMA 2100 MHz (BC6)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1500 MHz (Band 11)
  • LTE 800 MHz (Band 18)
  • LTE 1500 MHz (Band XXI) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Multi-slot Class 33
  • EDGE (Class unspecified)
  • EDGE Multi-slot Class 33
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 14.4 Mbps (Cat. 10)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 50 Mbps
  • 25 Mbps (Cat. 2)
  • LTE 75 Mbps
  • 25 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3) data links
Nhà cung cấp
KDDI Corporation
Thế hệ
4G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC
  • Digital TV

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type AB
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
2700 mAh
Dung lượng
2700 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm MSM8960 gpsOne
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.524 W/kg

Không có sẵn

Tần số sim ii
Dual SIM
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
245 ppi
2000 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
220 ppi
2160 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
220 ppi
2300 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2
233 ppi
1600 mAh
320 x 480 pixels
LPDDR2
165 ppi
1500 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
220 ppi
2160 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
245 ppi
2000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Kyocera Urbano


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn