Pantech Vega LTE

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
114 mm, 4.5 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon S3 APQ8060
RAM
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8.0 MP
Pin
Pin
1830 mAh

Pantech Vega LTE Giá


Pantech Vega LTE Thông số chính


Thương hiệu
Pantech
Mẫu
Pantech Vega LTE
Phiên bản
IM-A800S
Danh mục
Smartphones
Giá
235 USD
Ngày phát hành
2011-10-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 2.3.5 (Gingerbread), Korean
CPU
Qualcomm Snapdragon S3 APQ8060
GPU
Qualcomm Adreno 220
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng RAM
1 GB
Máy ảnh chính
8.0 MP
Màn hình
114 mm, 4.5 in
Mật độ điểm ảnh
336 PPI
Độ phân giải
800x1280
Lưu trữ
16 GB
Pin
1830 mAh
Trọng lượng
135.5 g, 4.78 oz

Pantech Vega LTE Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Pantech
Nhà sản xuất
Pantech Curitel
Môhình
Pantech Vega LTE
Phiên bản
IM-A800S
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
Hàn Quốc

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 132.9 mm
  • 5.23 in
Chiều rộng
  • 71.4 mm
  • 2.81 in
Trọng lượng
  • 135.5 g
  • 4.78 oz
độ dày
  • 9.35 mm
  • 0.37 in
Màu sắc
  • Đen
  • Trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
Chế độ Macro
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
1.3 MP
độ phân giải (h x w)
1280x1024 pixel
độ phân giải video
1280x720 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 114 mm
  • 4.5 in
độ phân giải (h x w)
800x1280
Mật độ điểm ảnh
336 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 60.42 mm
  • 2.38 in
Chiều cao
  • 96.67 mm
  • 3.81 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.07552 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
61.6%
độ rộng viền
  • 10.98 mm
  • 0.43 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản kernel
2.6.35
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 2.3.5 (Gingerbread)
  • Korean

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon S3 APQ8060
Tốc độ xung nhịp cpu
1500 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 220
Bộ nhớ dédicacé của gpu
524.5 KB

RAM

Loại
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng
1 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
16 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono
Av ra
  • MHL
  • Micro USB (Loại B)
độ phân giải av
1920x1080 (1080p) FHD

DI độNG

Khe cắm sim
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 850 MHz (Band 5) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 12
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 14.4 Mbps (Cat. 10)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • LTE (Cat. unspecified) data links
Nhà cung cấp
SK Telecom
Thế hệ
4G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
3.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
  • DLNA
  • UPnP
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC
  • Digital TV

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
1830 mAh
Dung lượng
1830 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm gpsOne
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Accelerometer
  • Gyroscope

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3220 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
416 ppi
3220 mAh
V955
720x1280
2 GB
267 PPI
2500 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR2
373 ppi
3140 mAh
IM-A870L
720x1280
2 GB
294 PPI
2150 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
428 ppi
3000 mAh
IM-A870S
720x1280
2 GB
294 PPI
2150 mAh

Đánh giá của người dùng cho Pantech Vega LTE


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn