ZTE Warp

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
109 mm, 4.3 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon S2 MSM8655
RAM
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
4 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4.9 MP
Pin
Pin
1600 mAh

ZTE Warp Giá


ZTE Warp Thông số chính


Thương hiệu
ZTE
Mẫu
ZTE Warp
Phiên bản
N860
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2011-11-04
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 2.3.5 (Gingerbread)
CPU
Qualcomm Snapdragon S2 MSM8655
GPU
Qualcomm Adreno 205
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng RAM
512 MB
Máy ảnh chính
4.9 MP
Màn hình
109 mm, 4.3 in
Mật độ điểm ảnh
217 PPI
Độ phân giải
480x800
Lưu trữ
4 GB
Pin
1600 mAh
Trọng lượng
140 g, 4.94 oz

ZTE Warp Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
ZTE
Nhà sản xuất
ZTE
Môhình
ZTE Warp
Phiên bản
N860
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
USA

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 130 mm
  • 5.12 in
Chiều rộng
  • 69 mm
  • 2.72 in
Trọng lượng
  • 140 g
  • 4.94 oz
độ dày
  • 11 mm
  • 0.43 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
4.9 MP
độ phân giải (h x w)
2560x1920 pixel
định dạng video
3G2
độ phân giải video
1280x720 pixel
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
Chế độ Macro
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 109 mm
  • 4.3 in
độ phân giải (h x w)
480x800
Mật độ điểm ảnh
217 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 56.08 mm
  • 2.21 in
Chiều cao
  • 93.47 mm
  • 3.68 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.11683 mm/pixel
độ sâu màu sắc
18 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
262144
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
58.4%
độ rộng viền
  • 12.92 mm
  • 0.51 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản kernel
2.6.36
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 2.3.5 (Gingerbread)

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon S2 MSM8655
Tốc độ xung nhịp cpu
1000 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 205
Bộ nhớ dédicacé của gpu
262.25 KB

RAM

Loại
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng
512 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
4 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Tần số sim
  • CDMA 800MHz (BC0, 850)
  • CDMA 1900MHz (BC1/BC14, PCS) bands
Dữ liệu di động sim
  • cdmaOne (IS-95)
  • CDMA2000 1xRTT (IS-2000)
  • CDMA2000 1xEV-DO Rel. 0
  • CDMA2000 1xEV-DO Revision A data links
Nhà cung cấp
Boost Mobile US
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
1600 mAh
Dung lượng
1600 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Cảm biến
Camera trước
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
1820 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
1650 mAh
720 x 1280 pixels
DDR3-L
258 ppi
3200 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
367 ppi
4080 mAh
320 x 480 pixels
LPDDR2
165 ppi
1500 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2
294 ppi
2500 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
398 ppi
4000 mAh

Đánh giá của người dùng cho ZTE Warp


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn