Pantech IM-A690S

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
89 mm, 3.5 in
GPU
GPU
N/A
Lưu trữ
Lưu trữ
4 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4.9 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
480x800

Pantech IM-A690S Giá


Pantech IM-A690S Thông số chính


Thương hiệu
Pantech
Mẫu
Pantech IM-A690S
Phiên bản
IM-A690S
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2011-02-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 2.2 (Froyo), Korean
GPU
N/A
Dung lượng RAM
512 MB
Máy ảnh chính
4.9 MP
Màn hình
89 mm, 3.5 in
Mật độ điểm ảnh
266 PPI
Độ phân giải
480x800
Lưu trữ
4 GB

Pantech IM-A690S Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Pantech
Nhà sản xuất
Pantech Curitel
Môhình
Pantech IM-A690S
Phiên bản
IM-A690S
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
Hàn Quốc

Thiết kế

THâN MáY

Màu sắc
Grey

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
Optical trackpad

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
4.9 MP
độ phân giải (h x w)
2560x1920 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
độ phân giải video
1280x720 pixel
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
Chế độ Macro
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.3 MP
độ phân giải (h x w)
640x480 pixel
độ phân giải video
640x480 pixel
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 89 mm
  • 3.5 in
độ phân giải (h x w)
480x800
Mật độ điểm ảnh
266 PPI
điểm chạm
Multi touch
Touch screen type
Cảm ứng điện dung
Chiều rộng
  • 45.79 mm
  • 1.8 in
Chiều cao
  • 76.32 mm
  • 3 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Kích thước pixel
0.0954 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
16.8M
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản kernel
2.6.32.9
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 2.2 (Froyo)
  • Korean
Các tính năng bổ sung
Navigation software

Bộ Xử Lý

Gpu
N/A

RAM

Dung lượng
512 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
4 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 900MHz (Band VIII) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 12
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified) data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Hồ sơ bluetooth
A2DP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Digital TV

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Phong cách
Removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3220 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
416 ppi
3220 mAh
V955
720x1280
2 GB
267 PPI
2500 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR2
373 ppi
3140 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
428 ppi
3000 mAh
IM-A870L
720x1280
2 GB
294 PPI
2150 mAh
IM-A870S
720x1280
2 GB
294 PPI
2150 mAh

Đánh giá của người dùng cho Pantech IM-A690S


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn