ZTE V7

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Linux
Màn hình
Màn hình
104 mm, 4.1 in
CPU
CPU
Marvell PXA310 (Monahans LV)
RAM
RAM
SDRAM
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3.1 MP
Pin
Pin
1800 mAh

ZTE V7 Giá


ZTE V7 Thông số chính


Thương hiệu
ZTE
Mẫu
ZTE V7
Danh mục
Smartphones
Giá
63, 78 USD
Ngày phát hành
2010-08-01
Hệ điều hành
Linux
Phiên bản hệ điều hành
Nokia Internet Tablet OS Maemo 5.0
CPU
Marvell PXA310 (Monahans LV)
GPU
N/A
RAM
SDRAM
Máy ảnh chính
3.1 MP
Màn hình
104 mm, 4.1 in
Mật độ điểm ảnh
228 PPI
Độ phân giải
800x480
Pin
1800 mAh
Trọng lượng
190 g, 6.7 oz

ZTE V7 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
ZTE
Nhà sản xuất
ZTE
Môhình
ZTE V7
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
Trung Quốc

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 85 mm
  • 3.35 in
Chiều rộng
  • 120 mm
  • 4.72 in
Trọng lượng
  • 190 g
  • 6.7 oz
độ dày
  • 12.8 mm
  • 0.5 in
Màu sắc
Whie

BàN PHíM

Phím
35
đèn nền
LED

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
D Pad

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
3.1 MP
độ phân giải (h x w)
2048x1536 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.3 MP
độ phân giải (h x w)
640x480 pixel
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 104 mm
  • 4.1 in
độ phân giải (h x w)
800x480
Mật độ điểm ảnh
228 PPI
điểm chạm
1
Chiều rộng
  • 89.18 mm
  • 3.51 in
Chiều cao
  • 53.51 mm
  • 2.11 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.11147 mm/pixel
độ sâu màu sắc
16 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
65536
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
46.8%
độ rộng viền
  • 30.82 mm
  • 1.21 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Resistive

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Linux
Phiên bản hệ điều hành
Nokia Internet Tablet OS Maemo 5.0

Bộ Xử Lý

Cpu
Marvell PXA310 (Monahans LV)
Tốc độ xung nhịp cpu
806 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
SDRAM

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

độ phân giải adc
16 bit
Tần số adc
44100 Hz
Tần số dac
44100 Hz
độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Tần số sim
CDMA 800MHz (BC0, 850) bands
Dữ liệu di động sim
  • CDMA2000 1xRTT (IS-2000)
  • CDMA2000 1xEV-DO Rel. 0
  • CDMA2000 1xEV-DO Revision A data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Mini USB
Phiên bản usb
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
1800 mAh
Dung lượng
1800 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
accelerometer
Accelerometer
720 x 1280 pixels
DDR3-L
258 ppi
3200 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
367 ppi
4080 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
1820 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
1650 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2
294 ppi
2500 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
398 ppi
4000 mAh
320 x 480 pixels
LPDDR2
165 ppi
1500 mAh

Đánh giá của người dùng cho ZTE V7


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn