Pantech Slate

Màn hình
Màn hình
56 mm, 2.2 in
Trọng lượng
Trọng lượng
92 g, 3.25 oz
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
128 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1.2 MP
Pin
Pin
930 mAh

Pantech Slate Giá


Pantech Slate Thông số chính


Thương hiệu
Pantech
Mẫu
Pantech Slate
Danh mục
Smartphones
Giá
102 USD
Ngày phát hành
2008-10-01
GPU
N/A
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
64 MB
Máy ảnh chính
1.2 MP
Màn hình
56 mm, 2.2 in
Mật độ điểm ảnh
128 PPI
Độ phân giải
220x176
Lưu trữ
128 MB
Pin
930 mAh
Trọng lượng
92 g, 3.25 oz

Pantech Slate Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Pantech
Nhà sản xuất
Pantech Curitel
Môhình
Pantech Slate
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 108 mm
  • 4.25 in
Chiều rộng
  • 64 mm
  • 2.52 in
Trọng lượng
  • 92 g
  • 3.25 oz
độ dày
  • 10 mm
  • 0.39 in
Màu sắc
Đen

BàN PHíM

Phím
41
đèn nền
LED

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
  • D Pad
  • Pressable non-rotary scroll wheel

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
1.2 MP
độ phân giải (h x w)
1280x960 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
độ phân giải video
176x144 pixel
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 56 mm
  • 2.2 in
độ phân giải (h x w)
220x176
Mật độ điểm ảnh
128 PPI
Chiều rộng
  • 43.73 mm
  • 1.72 in
Chiều cao
  • 34.98 mm
  • 1.38 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.19877 mm/pixel
độ sâu màu sắc
18 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
262144
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
22.1%
độ rộng viền
  • 20.27 mm
  • 0.8 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Gpu
N/A

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
64 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
128 MB

âM THANH

Tần số dac
44100 Hz
độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
Proprietary
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 10
  • EDGE (Class unspecified) data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
1.2
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Proprietary
Phiên bản usb
  • 1.1
  • Full-Speed (12 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
930 mAh
Dung lượng
930 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

SAR

đầu (hoa kỳ)
1.240 W/kg
Thân máy (usa)
1.160 W/kg

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Sự mở rộng
Expandable Storage
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
Camera trước
Gps
GPS
accelerometer
Accelerometer
Wifi
Wireless LAN
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3220 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
416 ppi
3220 mAh
IM-A870L
720x1280
2 GB
294 PPI
2150 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
428 ppi
3000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR2
373 ppi
3140 mAh
V955
720x1280
2 GB
267 PPI
2500 mAh
IM-A870S
720x1280
2 GB
294 PPI
2150 mAh

Đánh giá của người dùng cho Pantech Slate


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn