Kyocera 7135

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Palm OS
Màn hình
Màn hình
64 mm, 2.5 in
CPU
CPU
Motorola DragonBall VZ MC68VZ328
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
8 MB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
90 PPI
Pin
Pin
1200 mAh

Kyocera 7135 Giá


Kyocera 7135 Thông số chính


Thương hiệu
Kyocera
Mẫu
Kyocera 7135
Phiên bản
7135
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2003-02-01
Hệ điều hành
Palm OS
Phiên bản hệ điều hành
Palm Computing Palm OS 4.1, (4.1.2)
CPU
Motorola DragonBall VZ MC68VZ328
GPU
N/A
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
16 MB
Màn hình
64 mm, 2.5 in
Mật độ điểm ảnh
90 PPI
Độ phân giải
160x160
Lưu trữ
8 MB
Pin
1200 mAh
Trọng lượng
186 g, 6.56 oz

Kyocera 7135 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Kyocera
Nhà sản xuất
Kyocera Wireless
Môhình
Kyocera 7135
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 100.8 mm
  • 3.97 in
Chiều rộng
  • 61.6 mm
  • 2.43 in
Trọng lượng
  • 186 g
  • 6.56 oz
độ dày
  • 19.7 mm
  • 0.78 in

BàN PHíM

Phím
20

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
  • D Pad
  • Pressable non-rotary scroll wheel

Màn hình

đường chéo
  • 64 mm
  • 2.5 in
độ phân giải (h x w)
160x160
Mật độ điểm ảnh
90 PPI
điểm chạm
1
Chiều rộng
  • 45.25 mm
  • 1.78 in
Chiều cao
  • 45.25 mm
  • 1.78 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.28284 mm/pixel
độ sâu màu sắc
16 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
65536
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
33.0%
độ rộng viền
  • 16.35 mm
  • 0.64 in
Chế độ lcd
reflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Resistive

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Palm OS
Phiên bản hệ điều hành
  • Palm Computing Palm OS 4.1
  • (4.1.2)

Bộ Xử Lý

Cpu
Motorola DragonBall VZ MC68VZ328
Tốc độ xung nhịp cpu
33 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
16 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
8 MB
Sự mở rộng
  • MMC
  • SD
  • SDIO

âM THANH

Tần số dac
44100 Hz
độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
2.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Tần số sim
  • CDMA 800MHz (BC0, 850)
  • CDMA 1900MHz (BC1/BC14, PCS) bands
Dữ liệu di động sim
  • cdmaOne (IS-95)
  • CDMA2000 1xRTT (IS-2000) data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Infrared

CổNG KếT NốI

Cổng kết nối dạng chuỗi
Proprietary
Tốc độ bit nối tiếp
115200 bps
Tiêu chuẩn chuỗi
Recommended Standard 232

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
1200 mAh
Dung lượng
1200 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
  • Back Camera
  • Front Camera
Gps
GPS
accelerometer
Accelerometer
Loại usb
USB Port
Phiên bản usb
USB Port
Phiên bản bluetooth
Bluetooth
Wifi
Wireless LAN
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
245 ppi
2000 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
220 ppi
2160 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
220 ppi
2300 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2
233 ppi
1600 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
220 ppi
2160 mAh
320 x 480 pixels
LPDDR2
165 ppi
1500 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
245 ppi
2000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Kyocera 7135


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn