Kyocera QCP 6035

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Palm OS
Màn hình
Màn hình
64 mm, 2.5 in
CPU
CPU
Motorola DragonBall MC68328
RAM
RAM
EDO DRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
2 MB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
90 PPI
Độ phân giải
Độ phân giải
160x160

Kyocera QCP 6035 Giá


Kyocera QCP 6035 Thông số chính


Thương hiệu
Kyocera
Mẫu
Kyocera QCP 6035
Phiên bản
QCP 6035
Danh mục
Smartphones
Giá
599.99 USD
Ngày phát hành
2001-02-01
Hệ điều hành
Palm OS
Phiên bản hệ điều hành
Palm Computing Palm OS 3.5, (3.5.3)
CPU
Motorola DragonBall MC68328
GPU
N/A
RAM
EDO DRAM
Dung lượng RAM
8 MB
Màn hình
64 mm, 2.5 in
Mật độ điểm ảnh
90 PPI
Độ phân giải
160x160
Lưu trữ
2 MB
Trọng lượng
208 g, 7.34 oz

Kyocera QCP 6035 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Kyocera
Nhà sản xuất
Kyocera Wireless
Môhình
Kyocera QCP 6035
Phiên bản
QCP 6035
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 142.24 mm
  • 5.6 in
Chiều rộng
  • 63.5 mm
  • 2.5 in
Trọng lượng
  • 208 g
  • 7.34 oz
độ dày
  • 21.8 mm
  • 0.86 in
Màu sắc
Bạc

BàN PHíM

Phím
19

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
  • D Pad
  • Pressable non-rotary scroll wheel

Màn hình

đường chéo
  • 64 mm
  • 2.5 in
độ phân giải (h x w)
160x160
Mật độ điểm ảnh
90 PPI
điểm chạm
1
Chiều rộng
  • 45.25 mm
  • 1.78 in
Chiều cao
  • 45.25 mm
  • 1.78 in
ánh sáng
ELP
Kích thước pixel
0.28284 mm/pixel
độ sâu màu sắc
4 bit
Số lượng màu sắc
16
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
22.7%
độ rộng viền
  • 18.25 mm
  • 0.72 in
Chế độ lcd
reflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Resistive

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Palm OS
Phiên bản hệ điều hành
  • Palm Computing Palm OS 3.5
  • (3.5.3)

Bộ Xử Lý

Cpu
Motorola DragonBall MC68328
Tốc độ xung nhịp cpu
16 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
EDO DRAM
Dung lượng
8 MB

LưU TRữ

Loại
EPROM
Dung lượng
2 MB

âM THANH

Kênh
mono
đầu ra
Proprietary
Microphone
mono

DI độNG

Tần số sim
  • CDMA 800MHz (BC0, 850)
  • CDMA 1900MHz (BC1/BC14, PCS) bands
Dữ liệu di động sim
cdmaOne (IS-95) data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Infrared

CổNG KếT NốI

Cổng kết nối dạng chuỗi
Proprietary
Tốc độ bit nối tiếp
115200 bps
Tiêu chuẩn chuỗi
Recommended Standard 232

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Phong cách
Removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Sự mở rộng
Expandable Storage
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
  • Back Camera
  • Front Camera
Gps
GPS
accelerometer
Accelerometer
Loại usb
USB Port
Phiên bản usb
USB Port
Phiên bản bluetooth
Bluetooth
Wifi
Wireless LAN
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
245 ppi
2000 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
220 ppi
2160 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
220 ppi
2300 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2
233 ppi
1600 mAh
320 x 480 pixels
LPDDR2
165 ppi
1500 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
220 ppi
2160 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
245 ppi
2000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Kyocera QCP 6035


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn