BenQ P50

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows Mobile
Màn hình
Màn hình
71.9 mm, 2.8 in
CPU
CPU
Intel XScale PXA272 (Bulverde)
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
64 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1.2 MP
Pin
Pin
1240 mAh

BenQ P50 Giá


BenQ P50 Thông số chính


Thương hiệu
BenQ
Mẫu
BenQ P50
Phiên bản
P50
Danh mục
Smartphones
Giá
432 USD
Ngày phát hành
2006-01-01
Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 2003 Second Edition for Pocket PC Phone Edition (Ozone Update)
CPU
Intel XScale PXA272 (Bulverde)
GPU
N/A
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
64 MB
Máy ảnh chính
1.2 MP
Màn hình
71.9 mm, 2.8 in
Mật độ điểm ảnh
141 PPI
Độ phân giải
240x320
Lưu trữ
64 MB
Pin
1240 mAh
Trọng lượng
179 g, 6.31 oz

BenQ P50 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
BenQ
Nhà sản xuất
Siemens
Môhình
BenQ P50
Phiên bản
P50
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 125 mm
  • 4.92 in
Chiều rộng
  • 60 mm
  • 2.36 in
Trọng lượng
  • 179 g
  • 6.31 oz
độ dày
  • 20 mm
  • 0.79 in
Màu sắc
Đen

BàN PHíM

Phím
39
đèn nền
LED

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
D Pad

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
1.2 MP
độ phân giải (h x w)
1280x960 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
độ phân giải video
320x240 pixel
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 71.9 mm
  • 2.8 in
độ phân giải (h x w)
240x320
Mật độ điểm ảnh
141 PPI
điểm chạm
1
Chiều rộng
  • 43.14 mm
  • 1.7 in
Chiều cao
  • 57.52 mm
  • 2.26 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.17975 mm/pixel
độ sâu màu sắc
18 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
262144
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
33.1%
độ rộng viền
  • 16.86 mm
  • 0.66 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Resistive

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản kernel
4.21.1088
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 2003 Second Edition for Pocket PC Phone Edition (Ozone Update)

Bộ Xử Lý

Cpu
Intel XScale PXA272 (Bulverde)
Tốc độ xung nhịp cpu
416 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
64 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
64 MB
Sự mở rộng
  • MMC
  • SD
  • SDIO

âM THANH

độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
2.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 10 data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
1.1
Wifi
IEEE 802.11b
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Infrared

CổNG KếT NốI

Loại usb
Proprietary
Phiên bản usb
  • 1.1
  • Full-Speed (12 Mbps)
Cổng kết nối dạng chuỗi
Proprietary
Tốc độ bit nối tiếp
115200 bps
Tiêu chuẩn chuỗi
Recommended Standard 232

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
1240 mAh
Dung lượng
1240 mAh
Phong cách
Removable
Dòng điện
138 mA
Cuộc sống
9.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Cảm biến
Camera trước
Gps
GPS
accelerometer
Accelerometer
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
245 ppi
1840 mAh
P30
208x320
16 MB
144 PPI
1050 mAh
T55
720x1280
1 GB
267 PPI
2900 mAh
T80
240x320
64 MB
181 PPI
256 MB
F55
1080x1920
4 GB
401 PPI
32 GB
F5
720x1280
2 GB
294 PPI
2520 mAh
16GB
720x1280
2 GB
267 PPI
2900 mAh

Đánh giá của người dùng cho BenQ P50


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn