ZTE Blade V40 Vita

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
171.32 mm، 6.7 in
CPU
CPU
UNISOC Tiger T606
RAM
RAM
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
48.0 MP
Pin
Pin
6000 mAh

ZTE Blade V40 Vita Giá


ZTE Blade V40 Vita Thông số chính


Thương hiệu
ZTE
Mẫu
ZTE Blade V40 Vita
Phiên bản
2201117SG
Bí danh
ZTE 8045
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2022-04-01
Ngày công bố
2022 Mar
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 11 (R)
CPU
UNISOC Tiger T606
GPU
ARM Mali-G57MP2
RAM
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
48.0 MP
Màn hình
171.32 mm، 6.7 in
Mật độ điểm ảnh
260 PPI
Độ phân giải
720x1600
Pin
6000 mAh
Trọng lượng
214 g، 7.55 oz

ZTE Blade V40 Vita Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
ZTE
Nhà sản xuất
ZTE
Môhình
ZTE Blade V40 Vita
Phiên bản
2201117SG
Danhmục
Smartphones
Khu vực
  • Trung Mỹ
  • Bắc Mỹ (NA)
  • Nam Mỹ (SA)
Quốc gia
  • Costa Rica
  • Guatemala
  • Mexico
  • Peru
Bí danh
ZTE 8045

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 168 mm
  • 6.61 in
Chiều rộng
  • 77.5 mm
  • 3.05 in
Trọng lượng
  • 214 g
  • 7.55 oz
độ dày
  • 9.4 mm
  • 0.37 in
Chỉ số ip
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Màu sắc
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
48.0 MP
độ phân giải (h x w)
8000x6000 pixel
định dạng video
MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
Kích thước pixel
0.80 µm
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
độ mở (w)
f/1.80
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
Cảm biến
CMOS

CAMERA SAU II

độ phân giải
1.9 MP
Cảm biến
CMOS
Kích thước pixel
1.75 µm
độ mở (w)
f/2.40
đặc điểm
  • Chế độ Burst
  • Chế độ Macro
định dạng cảm biến
1/5.00

CAMERA SAU III

độ phân giải
1.9 MP
Cảm biến
Mono CMOS
Kích thước pixel
1.75 µm
độ mở (w)
f/2.40
định dạng cảm biến
1/5.00

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Kích thước pixel
1.12 µm
độ mở (w)
f/2.00
đặc điểm
  • Chế độ Burst
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
Cảm biến
CMOS
định dạng cảm biến
1/4.00

Màn hình

đường chéo
  • 171.32 mm
  • 6.7 in
độ phân giải (h x w)
720x1600
Mật độ điểm ảnh
260 PPI
Tốc độ làm mới
90 Hz
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 70.3 mm
  • 2.77 in
Chiều cao
  • 156.23 mm
  • 6.15 in
ánh sáng
LED
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.09764 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
84.4%
độ rộng viền
  • 7.2 mm
  • 0.28 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Khe cắt
1
Loại màn hình cảm ứng
Điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản kernel
4.14.199
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 11 (R)
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Navigation software
  • Face Recognition

Bộ Xử Lý

Cpu
UNISOC Tiger T606
Tốc độ xung nhịp cpu
1610 MHz
Gpu
ARM Mali-G57MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
650 MHz

RAM

Loại
LPDDR4x SDRAM

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 700 MHz (Band 13)
  • LTE 700 MHz (Band 28)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 66) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 12
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 7.2 Mbps (Cat. 8)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6) data links
Nhà cung cấp
TELCEL
Thế hệ
4G
Loại sim
SIM type: Single

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
  • DUN
  • HFP
  • HID
  • HSP
  • PBA
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Tethering
  • Wi-Fi Calling (VoWiFi)
Kinh nghiệm
FM Radio

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
6000 mAh
Dung lượng
6000 mAh
Năng lượng sạc
22.5 W
Phong cách
Non-removable
Thời gian đàm thoại
55.0 giờ
Thời gian chờ
700 giờ

Vị TRí

Chip
UNISOC T606
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
320 x 480 pixels
LPDDR2
165 ppi
1500 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2
294 ppi
2500 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
398 ppi
4000 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
1820 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
1650 mAh
720 x 1280 pixels
DDR3-L
258 ppi
3200 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
367 ppi
4080 mAh

Đánh giá của người dùng cho ZTE Blade V40 Vita


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn