ZTE Blade L210

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
152 mm، 6 in
CPU
CPU
Spreadtrum SC7731E
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
1 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4.9 MP
Pin
Pin
2600 mAh

ZTE Blade L210 Giá


ZTE Blade L210 Thông số chính


Thương hiệu
ZTE
Mẫu
ZTE Blade L210
Phiên bản
2201117SG
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2021-06-01
Ngày công bố
2021 May
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 10 Go edition (Q)
CPU
Spreadtrum SC7731E
GPU
ARM Mali-T820
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
1 GB
Máy ảnh chính
4.9 MP
Màn hình
152 mm، 6 in
Mật độ điểm ảnh
179 PPI
Độ phân giải
480x960
Pin
2600 mAh
Trọng lượng
165 g، 5.82 oz

ZTE Blade L210 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
ZTE
Môhình
ZTE Blade L210
Phiên bản
2201117SG
Danhmục
Smartphones
Khu vực
  • Châu Phi
  • Eastern Europe
  • Châu Âu
  • Western Europe
Quốc gia
  • Armenia
  • Bulgaria
  • Cyprus
  • Croatia
  • Czech Republic
  • Pháp
  • Hy Lạp
  • Đức
  • Hungary
  • Kazakhstan
  • Kenya
  • Nigeria
  • Ba Lan
  • Nga
  • Romania
  • Serbia
  • Slovakia
  • Slovenia
  • Nam Phi
  • Thụy Điển
  • UK
  • Ukraine

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 159.85 mm
  • 6.29 in
Chiều rộng
  • 77.6 mm
  • 3.06 in
Trọng lượng
  • 165 g
  • 5.82 oz
độ dày
  • 9.9 mm
  • 0.39 in
Chỉ số ip
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Màu sắc
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
4.9 MP
độ phân giải (h x w)
2560x1920 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
định dạng hình ảnh
JPG
Kích thước pixel
1.12 µm
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
1.9 MP
độ phân giải (h x w)
1600x1200 pixel
độ phân giải video
640x480 pixel
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 152 mm
  • 6 in
độ phân giải (h x w)
480x960
Mật độ điểm ảnh
179 PPI
điểm chạm
2
Chiều rộng
  • 67.98 mm
  • 2.68 in
Chiều cao
  • 135.95 mm
  • 5.35 in
ánh sáng
LED
Kích thước pixel
0.14162 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
74.5%
độ rộng viền
  • 9.62 mm
  • 0.38 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 10 Go edition (Q)

Bộ Xử Lý

Cpu
Spreadtrum SC7731E
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
ARM Mali-T820

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 900MHz (Band VIII) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 14.4 Mbps (Cat. 10)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18) data links
Khe cắm sim ii
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
Mô-đun sim ii
Spreadtrum SC7731E
Loại sim kép
Dual standby
Nhà cung cấp
Orange Romania
Thế hệ
3G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Kinh nghiệm
FM Radio

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
2600 mAh
Dung lượng
2600 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Chip
Spreadtrum SC7731E
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
320 x 480 pixels
LPDDR2
165 ppi
1500 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2
294 ppi
2500 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
398 ppi
4000 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
1820 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
1650 mAh
720 x 1280 pixels
DDR3-L
258 ppi
3200 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
367 ppi
4080 mAh

Đánh giá của người dùng cho ZTE Blade L210


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn