vn
Điện Thoại Thông Minh > ZTE > ZTE Blade 11 Prime

ZTE Blade 11 Prime Z6251VS

Thông tin thiết bị

ZTE Blade 11 Prime
Hệ điều hành
Google Android
ZTE Blade 11 Prime
Màn hình
165.6 mm، 6.5 in
ZTE Blade 11 Prime
CPU
MediaTek Helio P22 MT6762
ZTE Blade 11 Prime
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
ZTE Blade 11 Prime
Dung lượng RAM
4 GB
ZTE Blade 11 Prime
Camera chính
15.9 MP
ZTE Blade 11 Prime
Pin
4000 mAh

Đánh giá

Hiệu năng
88
Gaming
89
Màn hình
99
Pin
97
Kết nối
87
Khả năng di động
99
DeviceHD Đánh giá
93

Thông số kỹ thuật

Thương hiệu
: ZTE
Mô hình
: ZTE Blade 11 Prime
Phiên bản
: Z6251VS
Bí danh
: ZTE 6251
Danh mục
: Smartphones
Ngày phát hành
: 2021-05-01
Ngày công bố
: 2021 May 5
Hệ điều hành
: Google Android
Phiên bản HĐH
: Google Android 11 (R)
CPU
: MediaTek Helio P22 MT6762
GPU
: PowerVR GE8320
RAM
: mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
: 4 GB
Camera chính
: 15.9 MP
Màn hình
: 165.6 mm، 6.5 in
Mật độ pixel
: 269 PPI
Độ phân giải
: 720x1600
Pin
: 4000 mAh
Trọng lượng
: 190 g، 6.7 oz

Sản phẩm

Bí danh ZTE 6251
Danhmục Smartphones
Khu vực Bắc Mỹ (NA)
Môhình ZTE Blade 11 Prime
Nhà sản xuất ZTE
Phiên bản Z6251VS
Quốc gia USA
Thương hiệu ZTE

Thiết kế

Thân máy
Chiều cao 166 mm، 6.54 in
Chiều rộng 76 mm، 2.99 in
Chỉ số ip Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Màu sắc Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Trọng lượng 190 g، 6.7 oz
độ dày 8.7 mm، 0.34 in

Camera

Camera phía trước
độ phân giải 8.0 MP
độ phân giải (h x w) 3264x2448 pixel
định dạng video 3GP
định dạng hình ảnh JPG
đặc điểm HDR ảnh، Chế độ Burst، Nhận diện khuôn mặt، Face tagging، Phát hiện nụ cười
Cảm biến CMOS
Camera sau
Tập trung Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải 15.9 MP
độ phân giải (h x w) 4608x3456 pixel
định dạng video MPEG4
định dạng hình ảnh JPG
Phóng to 1.0 x zoom quang học
đèn flash đèn LED kép
đặc điểm HDR ảnh، Chế độ Burst، Chạm để lấy nét، Chế độ Macro، Panorama Photo، Nhận diện khuôn mặt، Face tagging، Phát hiện nụ cười، Face retouch، Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến CMOS
Camera sau ii
độ phân giải 8.0 MP
Cảm biến CMOS
đặc điểm HDR ảnh، Panorama Photo، Nhận diện khuôn mặt
Camera sau iii
độ phân giải 1.9 MP
Cảm biến CMOS

Màn hình

Chiều cao 151.01 mm، 5.95 in
Chiều rộng 67.96 mm، 2.68 in
Các điểm ảnh phụ RGB Matrix (3 subpixels)
Dải động 8 bit
Khe cắt 1
Kích thước pixel 0.09438 mm/pixel
Kính Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng Điện dung
Mật độ điểm ảnh 269 PPI
Số lượng màu sắc 16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy 81.3%
ánh sáng Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
điểm chạm Multi touch
đường chéo 165.6 mm، 6.5 in
độ phân giải (h x w) 720x1600
độ rộng viền 8.04 mm، 0.32 in
độ sâu màu sắc 24 bit

Bên trong

Bộ xử lý
Cpu MediaTek Helio P22 MT6762
Gpu PowerVR GE8320
Tốc độ xung nhịp cpu 2000 MHz
Tốc độ đồng hồ gpu 650 MHz
Cảm biến
Cảm biến Cảm biến vân tay، Cảm biến độ sáng، Cảm biến tiếp xúc، Accelerometer، Gyroscope
Di động
Dữ liệu di động sim GPRS (Class unspecified)، EDGE (Class unspecified)، UMTS 384 kbps (W-CDMA)، HSUPA (Cat. unspecified)، HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)، HSDPA (Cat. unspecified)، HSDPA 7.2 Mbps (Cat. 8)، HSDPA 14.4 Mbps (Cat. 10)، HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)، LTE (Cat. unspecified)، LTE 100 Mbps / 50 Mbps (Cat. 3)، LTE 150 Mbps / 50 Mbps (Cat. 4)، LTE 300 Mbps / 50 Mbps (Cat. 6) data links
Khe cắm sim Nano-SIM (4FF)
Loại sim Đơn lẻ
Thế hệ 4G
Tần số sim GSM 850MHz (B5)، GSM 900MHz (B8)، GSM 1800MHz (B3)، GSM 1900MHz (PCS، B2)، UMTS 2100MHz (Band I، IMT)، UMTS 1900MHz (Band II، PCS)، UMTS 1700/2100MHz (Band IV، AWS)، UMTS 850MHz (Band V، CLR)، UMTS 900MHz (Band VIII)، LTE 1900 MHz (Band 2، PCS)، LTE 1700/2100 MHz (Band 4، AWS)، LTE 850 MHz (Band 5)، LTE 700 MHz (Band 12)، LTE 700 MHz (Band 13)، LTE 1700/2100 MHz (Band 66) bands
Không dây
Hồ sơ bluetooth A2DP، AVRCP
Kinh nghiệm FM Radio
Phiên bản bluetooth 5.1
Tính năng wifi Wi-Fi Direct، Wi-Fi Tethering، Wi-Fi Calling (VoWiFi)
Wifi IEEE 802.11b، IEEE 802.11g، IEEE 802.11n، IEEE 802.11ac
Lưu trữ
Loại Flash EEPROM
Sự mở rộng TransFlash، MicroSD، MicroSDHC، MicroSD Extended Capacity
Phần mềm
Các tính năng bổ sung Navigation software، Face Recognition
Hệ điều hành Google Android
Phiên bản hệ điều hành Google Android 11 (R)
Pin
Cell i 4000 mAh
Dung lượng 4000 mAh
Loại Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Phong cách Non-removable
Sạc không dây Sạc không dây Qi، Sạc không dây đảo ngược Qi
Ram
Loại mobile (LP) DDR3 SDRAM
Tốc độ xung nhịp 933 MHz
Vị trí
Chip MediaTek MT6762
Các tính năng bổ sung GPS
âm thanh
Kênh stereo
Microphone mono
đầu ra Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

Không có thông tin

av ra AV Out
radio fm FM Radio
tần số sim ii Dual SIM
Whatsapp
Vkontakte
Telegram
Reddit
Pinterest
Linkedin
Ẩn