ZTE Groove

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 2.3.x Gingerbread
Màn hình
Màn hình
81.28 mm، 3.2 in
CPU
CPU
1x 1.0GHz ARM Cortex-A5
RAM
RAM
LPDDR
Lưu trữ
Lưu trữ
1 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2048 x 1536 pixels، 3.15 MP
Pin
Pin
1500 mAh

ZTE Groove Giá


ZTE Groove Thông số chính


Thương hiệu
ZTE
Mẫu
ZTE Groove
Phiên bản
ZTE Groove
Bí danh
X501
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 2.3.x Gingerbread
CPU
1x 1.0GHz ARM Cortex-A5
GPU
Qualcomm Adreno 200
RAM
LPDDR
Máy ảnh chính
2048 x 1536 pixels، 3.15 MP
Màn hình
81.28 mm، 3.2 in
Mật độ điểm ảnh
180 ppi
Độ phân giải
320 x 480 pixels
Lưu trữ
1 GB
Pin
1500 mAh
Trọng lượng
127 g، 4.5 oz

ZTE Groove Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
ZTE
Môhình
ZTE Groove
Phiên bản
ZTE Groove
Danhmục
Smartphones
Bí danh
X501

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 118.6 mm
  • 4.669 in
Chiều rộng
  • 62.5 mm
  • 2.461 in
Trọng lượng
  • 127 g
  • 4.5 oz
độ dày
  • 13.9 mm
  • 0.547 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2048 x 1536 pixels
  • 3.15 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP

Màn hình

Loại
TFT
đường chéo
  • 81.28 mm
  • 3.2 in
độ phân giải (h x w)
320 x 480 pixels
Mật độ điểm ảnh
180 ppi
Chiều rộng
  • 45.09 mm
  • 1.78 in
Chiều cao
  • 67.63 mm
  • 2.66 in
độ sâu màu sắc
18 bit
Số lượng màu sắc
262144 colors
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
41.27 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 2.3.x Gingerbread

Bộ Xử Lý

Cpu
1x 1.0GHz ARM Cortex-A5
Tốc độ xung nhịp cpu
1000 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 200
Tốc độ đồng hồ gpu
245 MHz

RAM

Loại
LPDDR
Tốc độ xung nhịp
200 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
1 GB

DI độNG

Tần số sim
  • CDMA 800 MHz
  • CDMA 1700/2100 MHz
  • CDMA 1900 MHz
  • 1xEV-DO Rev. A
Dữ liệu di động sim
EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.1
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
1500 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
320 x 480 pixels
LPDDR2
165 ppi
1500 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2
294 ppi
2500 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
398 ppi
4000 mAh
720 x 1280 pixels
DDR3-L
258 ppi
3200 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
367 ppi
4080 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
1820 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
1650 mAh

Đánh giá của người dùng cho ZTE Groove


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn