ZTE Axon 10 Pro 5G

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie
Màn hình
Màn hình
164.34 mm، 6.47 in
CPU
CPU
1x 2.84 GHz ARM Cortex-A77، 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A77، 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 485)
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8000 x 6000 pixels، 48 MP
Pin
Pin
4000 mAh

ZTE Axon 10 Pro 5G Giá


ZTE Axon 10 Pro 5G Thông số chính


Thương hiệu
ZTE
Mẫu
ZTE Axon 10 Pro 5G
Phiên bản
ZTE Axon 10 Pro 5G
Bí danh
Axon 10Pro 5G، Axon10Pro 5G، A2020 Pro، A2020Pro
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie
CPU
1x 2.84 GHz ARM Cortex-A77، 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A77، 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 485)
GPU
Qualcomm Adreno 640
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
8000 x 6000 pixels، 48 MP
Màn hình
164.34 mm، 6.47 in
Mật độ điểm ảnh
398 ppi
Độ phân giải
1080 x 2340 pixels
Lưu trữ
256 GB
Pin
4000 mAh
Trọng lượng
175 g، 6.17 oz

ZTE Axon 10 Pro 5G Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
ZTE
Môhình
ZTE Axon 10 Pro 5G
Phiên bản
ZTE Axon 10 Pro 5G
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • Axon 10Pro 5G
  • Axon10Pro 5G
  • A2020 Pro
  • A2020Pro

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 159.2 mm
  • 6.268 in
Chiều rộng
  • 73.4 mm
  • 2.89 in
Trọng lượng
  • 175 g
  • 6.17 oz
độ dày
  • 7.9 mm
  • 0.311 in
Màu sắc
Màu xanh lam

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 8000 x 6000 pixels
  • 48 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 0.8 µm
  • 0.000800 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/1.75
đặc điểm
  • Pixel size - 1.6 μm (4-in-1 pixel binning)
  • Sensor type - ISOCELL PLUS
  • 720p @ 240 fps
  • Secondary rear camera - 20 MP (ultra-wide angle)
  • Sensor model - Samsung S5K3T1 (#2)
  • Sensor type - ISOCELL (#2)
  • Pixel size - 1.8 μm (4-in-1 pixel binning) (#2)
  • Aperture size - f/2.2 (#2)
  • Angle of view - 125° (#2)
  • Third rear camera - 8 MP (telephoto)
  • Sensor model - OmniVision OV08A10 (#3)
  • Sensor type - PureCel Plus-S (#3)
  • Sensor size - 1/4.4" (#3)
  • Pixel size - 1.0 μm (#3)
  • Aperture size - f/2.4 (#3)
  • Phase detection (#3)
  • OIS (#3)
định dạng cảm biến
1/2"
Mô-đun
Samsung S5KGM1

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 5120 x 3840 pixels
  • 19.66 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 0.9 µm
  • 0.000900 mm
độ mở (w)
f/2
đặc điểm
Pixel size - 1.8 μm (4-in-1 pixel binning)
Cảm biến
ISOCELL
Mô-đun
Samsung S5K3T1

Màn hình

Loại
AMOLED
đường chéo
  • 164.34 mm
  • 6.47 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2340 pixels
Mật độ điểm ảnh
398 ppi
Chiều rộng
  • 68.87 mm
  • 2.71 in
Chiều cao
  • 149.21 mm
  • 5.87 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
88.22 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 9.0 Pie

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 1x 2.84 GHz ARM Cortex-A77
  • 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A77
  • 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 485)
Tốc độ xung nhịp cpu
2840 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 640
Tốc độ đồng hồ gpu
585 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
256 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • LTE 700 MHz Class 13
  • LTE 700 MHz Class 17
  • LTE 800 MHz
  • LTE 850 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1700/2100 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 1900 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • LTE 700 MHz (B12)
  • LTE 800 MHz (B18)
  • LTE 800 MHz (B19)
  • LTE 1900 MHz (B25)
  • LTE 850 MHz (B26)
  • LTE 700 MHz (B28)
  • LTE 1500 MHz (B32)
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1700/2100 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • CDMA 800 MHz
  • CDMA 1900 MHz
  • TD-SCDMA 1880-1920 MHz
  • TD-SCDMA 2010-2025 MHz
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA
  • 5G NSA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display
  • Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax)
  • 2x2 MiMO

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • In-display fingerprint sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
1820 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
1650 mAh
720 x 1280 pixels
DDR3-L
258 ppi
3200 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
367 ppi
4080 mAh
320 x 480 pixels
LPDDR2
165 ppi
1500 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2
294 ppi
2500 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
398 ppi
4000 mAh

Đánh giá của người dùng cho ZTE Axon 10 Pro 5G


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn