Kyocera Basio 3

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 7.1 Nougat
Màn hình
Màn hình
127 mm، 5 in
CPU
CPU
4x 1.4 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.61 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Pin
Pin
2940 mAh

Kyocera Basio 3 Giá


Kyocera Basio 3 Thông số chính


Thương hiệu
Kyocera
Mẫu
Kyocera Basio 3
Phiên bản
Kyocera Basio 3
Bí danh
Basio3، KYV43
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 7.1 Nougat
CPU
4x 1.4 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.61 GHz ARM Cortex-A53
GPU
Qualcomm Adreno 505
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Màn hình
127 mm، 5 in
Mật độ điểm ảnh
441 ppi
Độ phân giải
1080 x 1920 pixels
Lưu trữ
32 GB
Pin
2940 mAh
Trọng lượng
150 g، 5.29 oz

Kyocera Basio 3 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Kyocera
Môhình
Kyocera Basio 3
Phiên bản
Kyocera Basio 3
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • Basio3
  • KYV43

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 144 mm
  • 5.669 in
Chiều rộng
  • 71 mm
  • 2.795 in
Trọng lượng
  • 150 g
  • 5.29 oz
độ dày
  • 9.9 mm
  • 0.39 in
Màu sắc
  • Màu xanh lam
  • Màu đỏ
  • Vàng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1088 pixels
  • 2.09 MP
đèn flash
LED
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2560 x 1920 pixels
  • 4.92 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

Màn hình

Loại
TFT
đường chéo
  • 127 mm
  • 5 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 1920 pixels
Mật độ điểm ảnh
441 ppi
Chiều rộng
  • 62.26 mm
  • 2.45 in
Chiều cao
  • 110.69 mm
  • 4.36 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
67.63 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 7.1 Nougat

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 1.4 GHz ARM Cortex-A53
  • 4x 1.61 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1400 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 505
Tốc độ đồng hồ gpu
450 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
800 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
32 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1700/2100 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 1900 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • W-CDMA 900 MHz
  • W-CDMA 1700 MHz
  • W-CDMA 1900 MHz
  • W-CDMA 2100 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )
  • WiMax 2+

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
2940 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
245 ppi
2000 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
220 ppi
2160 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2
233 ppi
1600 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
220 ppi
2300 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
245 ppi
2000 mAh
320 x 480 pixels
LPDDR2
165 ppi
1500 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
220 ppi
2160 mAh

Đánh giá của người dùng cho Kyocera Basio 3


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn