Kyocera S8

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android One (Android 11)
Màn hình
Màn hình
159 mm، 6.26 in
CPU
CPU
2x 2.0 GHz ARM Cortex-A75، 6x 1.7 GHz ARM Cortex-A55
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4672 x 3504 pixels، 16.37 MP
Pin
Pin
4100 mAh

Kyocera S8 Giá


Kyocera S8 Thông số chính


Thương hiệu
Kyocera
Mẫu
Kyocera S8
Phiên bản
Kyocera S8
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android One (Android 11)
CPU
2x 2.0 GHz ARM Cortex-A75، 6x 1.7 GHz ARM Cortex-A55
GPU
ARM Mali-G52 MP2
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
4672 x 3504 pixels، 16.37 MP
Màn hình
159 mm، 6.26 in
Mật độ điểm ảnh
403 ppi
Độ phân giải
1080 x 2280 pixels
Lưu trữ
32 GB
Pin
4100 mAh
Trọng lượng
169 g، 5.96 oz

Kyocera S8 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Kyocera
Môhình
Kyocera S8
Phiên bản
Kyocera S8
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 162 mm
  • 6.378 in
Chiều rộng
  • 76 mm
  • 2.992 in
Trọng lượng
  • 169 g
  • 5.96 oz
độ dày
  • 8.7 mm
  • 0.343 in
Màu sắc
  • Màu trắng
  • Đen
  • Pale Blue

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4672 x 3504 pixels
  • 16.37 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2
đặc điểm
  • Secondary rear camera - 8 MP (ultra-wide angle)
  • Angle of view - 135° (#2)
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP

Màn hình

Loại
TFT
đường chéo
  • 159 mm
  • 6.26 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2280 pixels
Mật độ điểm ảnh
403 ppi
Chiều rộng
  • 68.07 mm
  • 2.68 in
Chiều cao
  • 143.7 mm
  • 5.66 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
79.7 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android One (Android 11)

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 2x 2.0 GHz ARM Cortex-A75
  • 6x 1.7 GHz ARM Cortex-A55
Tốc độ xung nhịp cpu
2000 MHz
Gpu
ARM Mali-G52 MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
820 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1800 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
32 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 800 MHz
  • LTE 850 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1700/2100 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 1900 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • LTE 700 MHz (B12)
  • LTE 700 MHz (B29)
  • LTE 800 MHz (B19)
  • UMTS 800 MHz
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1700/2100 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 9 (51.0 Mbit/s , 452.2 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.1
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • 802.11k (IEEE 802.11k-2008)
  • 802.11r (IEEE 802.11r-2008)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
4100 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • QZSS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Barometer
  • Fingerprint
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
245 ppi
2000 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
220 ppi
2160 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2
233 ppi
1600 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
220 ppi
2300 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
245 ppi
2000 mAh
320 x 480 pixels
LPDDR2
165 ppi
1500 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
220 ppi
2160 mAh

Đánh giá của người dùng cho Kyocera S8


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn