Misfit Vapor

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
33.02 mm, 1.3 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon Wear 2100 APQ8009w
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
4 GB
Pin
Pin
400 mAh

Misfit Vapor Giá


Misfit Vapor Thông số chính


Thương hiệu
Misfit
Mẫu
Misfit Vapor
Phiên bản
MIS7000
Danh mục
Smartwatches
Giá
192 USD
Ngày phát hành
2017-10-01
Ngày công bố
2017 Sep 1
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android Wear 2.0 / Wear 7.1.1W
CPU
Qualcomm Snapdragon Wear 2100 APQ8009w
GPU
Qualcomm Adreno 304
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Màn hình
33.02 mm, 1.3 in
Độ phân giải
N/A
Lưu trữ
4 GB
Pin
400 mAh

Misfit Vapor Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Misfit
Nhà sản xuất
Fossil
Môhình
Misfit Vapor
Phiên bản
MIS7000
Danhmục
Smartwatches
Khu vực
  • Eastern Europe
  • Châu Âu
  • Western Europe
Quốc gia
  • Áo
  • Bỉ
  • Đan Mạch
  • Estonia
  • Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần
  • Pháp
  • Đức
  • Hungary
  • Ireland
  • Italy
  • Latvia
  • Lithuania
  • Hà Lan
  • Norway
  • Ba Lan
  • Bồ Đào Nha
  • Tây Ban Nha
  • Thụy Điển
  • Thụy Sĩ
  • UK

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 44 mm
  • 1.73 in
Chiều rộng
  • 44 mm
  • 1.73 in
độ dày
  • 13.5 mm
  • 0.53 in
Chỉ số ip
IP67
Màu sắc
Đen

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
Scroll Wheel

Màn hình

đường chéo
  • 33.02 mm
  • 1.3 in
độ phân giải (h x w)
N/A
điểm chạm
Multi touch
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
16.8M
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android Wear 2.0
  • Wear 7.1.1W
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Intelligent personal assistant

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon Wear 2100 APQ8009w
Tốc độ xung nhịp cpu
1090 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 304
Bộ nhớ dédicacé của gpu
98.34 KB

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Tốc độ xung nhịp
400 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
4 GB

âM THANH

Kênh
stereo
Microphone
mono

DI độNG

Thế hệ
WiFi + GPS
Loại sim
Không có SIM

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.1
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
  • GAVDP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Kinh nghiệm
FM Radio

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
400 mAh
Dung lượng
400 mAh
Sạc không dây
Hiện tại
Phong cách
Non-removable
Dòng điện
4 mA
Cuộc sống
96.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Altimeter
  • Cảm biến nhịp tim
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Bước đếm
  • Accelerometer
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Sự mở rộng
Expandable Storage
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
  • Back Camera
  • Front Camera
Tần số sim
SIM Slot
đầu ra
Audio Output
Loại usb
USB Port
Phiên bản usb
USB Port
FTW6000P / FTW6003P / FTW6005P / FTW6008P
N/A
mobile (LP) DDR3 SDRAM
31 mm, 1.2 in
4 GB
FTW4011P / FTW4012P
N/A
mobile (LP) DDR3 SDRAM
31 mm, 1.2 in
4 GB
P312BG16
320x240
mobile (LP) DDR3 SDRAM
167 PPI
810 mAh
64x128
149 PPI
400 mAh
MT10G
400x400
mobile (LP) DDR3 SDRAM
407 PPI
350 mAh
348x442
341 PPI
220 mAh
A2156
324x390
mobile (LP) DDR3 SDRAM
331 PPI
245 mAh

Đánh giá của người dùng cho Misfit Vapor


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn