TAG Heuer Connected Modular 45

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
35.4 mm, 1.4 in
CPU
CPU
Intel Atom Z3460 (Merrifield)
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
4 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
406 PPI
Pin
Pin
410 mAh

TAG Heuer Connected Modular 45 Giá


TAG Heuer Connected Modular 45 Thông số chính


Thương hiệu
TAG Heuer
Mẫu
TAG Heuer Connected Modular 45
Phiên bản
SBF8A5000
Danh mục
Smartwatches
Giá
1600 USD
Ngày phát hành
2017-04-01
Ngày công bố
2017 Mar 21
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android Wear 2.0 / Wear 7.1.1W
CPU
Intel Atom Z3460 (Merrifield)
GPU
PowerVR G6430MP4
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Màn hình
35.4 mm, 1.4 in
Mật độ điểm ảnh
406 PPI
Độ phân giải
400x400
Lưu trữ
4 GB
Pin
410 mAh
Trọng lượng
64.4 g, 2.27 oz

TAG Heuer Connected Modular 45 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
TAG Heuer
Môhình
TAG Heuer Connected Modular 45
Phiên bản
SBF8A5000
Danhmục
Smartwatches
Khu vực
  • Châu Á
  • Eastern Europe
  • Châu Âu
  • Đông Nam Á
  • Western Europe
Quốc gia
  • Australia
  • Trung Quốc
  • Pháp
  • Đức
  • HK
  • Italy
  • Nhật Bản
  • Bồ Đào Nha
  • Nga
  • Hàn Quốc
  • Tây Ban Nha
  • Thụy Sĩ
  • UK
  • USA

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 45 mm
  • 1.77 in
Chiều rộng
  • 45 mm
  • 1.77 in
Trọng lượng
  • 64.4 g
  • 2.27 oz
độ dày
  • 13.75 mm
  • 0.54 in
Màu sắc
Vàng

Màn hình

đường chéo
  • 35.4 mm
  • 1.4 in
độ phân giải (h x w)
400x400
Mật độ điểm ảnh
406 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 25.03 mm
  • 0.99 in
Chiều cao
  • 25.03 mm
  • 0.99 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Kích thước pixel
0.06258 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
30.9%
độ rộng viền
  • 19.97 mm
  • 0.79 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Sapphire Glass
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android Wear 2.0
  • Wear 7.1.1W
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Navigation software

Bộ Xử Lý

Cpu
Intel Atom Z3460 (Merrifield)
Tốc độ xung nhịp cpu
1600 MHz
Gpu
PowerVR G6430MP4
Tốc độ đồng hồ gpu
400 MHz

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
4 GB

âM THANH

Kênh
stereo
Microphone
mono

DI độNG

Thế hệ
WiFi + GPS
Loại sim
Không có SIM

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.1
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
410 mAh
Dung lượng
410 mAh
Phong cách
Non-removable
Dòng điện
16 mA
Cuộc sống
25.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Bước đếm
  • Accelerometer
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Sự mở rộng
Expandable Storage
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
  • Back Camera
  • Front Camera
Tần số sim
SIM Slot
đầu ra
Audio Output
Loại usb
USB Port
Phiên bản usb
USB Port
FTW6000P / FTW6003P / FTW6005P / FTW6008P
N/A
mobile (LP) DDR3 SDRAM
31 mm, 1.2 in
4 GB
MT10G
400x400
mobile (LP) DDR3 SDRAM
407 PPI
350 mAh
348x442
341 PPI
220 mAh
A2156
324x390
mobile (LP) DDR3 SDRAM
331 PPI
245 mAh
FTW4011P / FTW4012P
N/A
mobile (LP) DDR3 SDRAM
31 mm, 1.2 in
4 GB
P312BG16
320x240
mobile (LP) DDR3 SDRAM
167 PPI
810 mAh
64x128
149 PPI
400 mAh

Đánh giá của người dùng cho TAG Heuer Connected Modular 45


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn