Verizon Wear24 Smart Watch

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
35.3 mm, 1.4 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon Wear 2100 MSM8909w
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
4 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
407 PPI
Pin
Pin
450 mAh

Verizon Wear24 Smart Watch Giá


Verizon Wear24 Smart Watch Thông số chính


Thương hiệu
Verizon
Mẫu
Verizon Wear24 Smart Watch
Phiên bản
QTAXU1
Danh mục
Smartwatches
Giá
349.99 USD
Ngày phát hành
2017-05-11
Ngày công bố
2017 May 9
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android Wear 2.0 / Wear 7.1.1W
CPU
Qualcomm Snapdragon Wear 2100 MSM8909w
GPU
Qualcomm Adreno 304
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Màn hình
35.3 mm, 1.4 in
Mật độ điểm ảnh
407 PPI
Độ phân giải
400x400
Lưu trữ
4 GB
Pin
450 mAh
Trọng lượng
85 g, 3 oz

Verizon Wear24 Smart Watch Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Verizon
Nhà sản xuất
Quanta Computer
Môhình
Verizon Wear24 Smart Watch
Phiên bản
QTAXU1
Danhmục
Smartwatches
Khu vực
Bắc Mỹ (NA)
Quốc gia
USA

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 41.9 mm
  • 1.65 in
Chiều rộng
  • 41.9 mm
  • 1.65 in
Trọng lượng
  • 85 g
  • 3 oz
độ dày
  • 13.4 mm
  • 0.53 in
Màu sắc
  • Bạc
  • Đen
  • Vàng

Màn hình

đường chéo
  • 35.3 mm
  • 1.4 in
độ phân giải (h x w)
400x400
Mật độ điểm ảnh
407 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 24.96 mm
  • 0.98 in
Chiều cao
  • 24.96 mm
  • 0.98 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Kích thước pixel
0.0624 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
35.5%
độ rộng viền
  • 16.94 mm
  • 0.67 in
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android Wear 2.0
  • Wear 7.1.1W
Các tính năng bổ sung
Lệnh giọng nói

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon Wear 2100 MSM8909w
Tốc độ xung nhịp cpu
1090 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 304
Bộ nhớ dédicacé của gpu
98.34 KB

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Tốc độ xung nhịp
400 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
4 GB

âM THANH

Kênh
stereo
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
e-SIM (cài đặt sẵn)
Tần số sim
LTE 700 MHz (Band 13) bands
Dữ liệu di động sim
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3) data links
Thế hệ
WiFi + GPS + Cellular
Loại sim
e-sim

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Kinh nghiệm
FM Radio

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
450 mAh
Dung lượng
450 mAh
Sạc không dây
Hiện tại
Phong cách
Non-removable
Thời gian chờ
60 giờ
Dòng điện tiêu thụ khi chế độ chờ
8 mA
Dòng điện
25 mA
Cuộc sống
18.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Accelerometer
  • Compass

SAR

đầu (hoa kỳ)
1.600 W/kg

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Sự mở rộng
Expandable Storage
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
  • Back Camera
  • Front Camera
đầu ra
Audio Output
Loại usb
USB Port
Phiên bản usb
USB Port
FTW6000P / FTW6003P / FTW6005P / FTW6008P
N/A
mobile (LP) DDR3 SDRAM
31 mm, 1.2 in
4 GB
MT10G
400x400
mobile (LP) DDR3 SDRAM
407 PPI
350 mAh
348x442
341 PPI
220 mAh
A2156
324x390
mobile (LP) DDR3 SDRAM
331 PPI
245 mAh
P312BG16
320x240
mobile (LP) DDR3 SDRAM
167 PPI
810 mAh
64x128
149 PPI
400 mAh
FTW4011P / FTW4012P
N/A
mobile (LP) DDR3 SDRAM
31 mm, 1.2 in
4 GB

Đánh giá của người dùng cho Verizon Wear24 Smart Watch


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn