Vector Luna

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
40.46 mm, 1.6 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 208 MSM8208
RAM
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
257 PPI
Pin
Pin
350 mAh

Vector Luna Giá


Vector Luna Thông số chính


Thương hiệu
Vector
Mẫu
Vector Luna
Phiên bản
TG-W500S
Danh mục
Smartwatches
Giá
249 USD
Ngày phát hành
2015-04-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.4.2 (KitKat)
CPU
Qualcomm Snapdragon 208 MSM8208
GPU
Qualcomm Adreno 304
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Màn hình
40.46 mm, 1.6 in
Mật độ điểm ảnh
257 PPI
Độ phân giải
256x320
Lưu trữ
8 GB
Pin
350 mAh

Vector Luna Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Vector
Môhình
Vector Luna
Phiên bản
TG-W500S
Danhmục
Smartwatches
Khu vực
Toàn cầu

Thiết kế

THâN MáY

độ dày
  • 11 mm
  • 0.43 in
Chỉ số ip
IP55
Màu sắc
Bạc

Máy ảnh

CAMERA SAU

định dạng hình ảnh
JPG

Màn hình

đường chéo
  • 40.46 mm
  • 1.6 in
độ phân giải (h x w)
256x320
Mật độ điểm ảnh
257 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 25.28 mm
  • 1 in
Chiều cao
  • 31.59 mm
  • 1.24 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.09873 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass 3
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.4.2 (KitKat)

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 208 MSM8208
Tốc độ xung nhịp cpu
1100 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 304
Bộ nhớ dédicacé của gpu
98.34 KB

RAM

Loại
mobile (LP) DDR2 SDRAM

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
8 GB

âM THANH

Kênh
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
UMTS 2100MHz (Band I, IMT) bands
Dữ liệu di động sim
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18) data links
Thế hệ
GPS + Cellular
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.1
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Full-Speed (12 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
350 mAh
Dung lượng
350 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm MSM8208
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Sự mở rộng
Expandable Storage
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
  • Back Camera
  • Front Camera
đầu ra
Audio Output
Wifi
Wireless LAN
M1-20-003 / M1-20-004 / M1-20-005
144x168
ARM Cortex-M3
176 PPI
FTW6000P / FTW6003P / FTW6005P / FTW6008P
N/A
mobile (LP) DDR3 SDRAM
31 mm, 1.2 in
4 GB
FTW4011P / FTW4012P
N/A
mobile (LP) DDR3 SDRAM
31 mm, 1.2 in
4 GB
P312BG16
320x240
mobile (LP) DDR3 SDRAM
167 PPI
810 mAh
64x128
149 PPI
400 mAh
MT10G
400x400
mobile (LP) DDR3 SDRAM
407 PPI
350 mAh
348x442
341 PPI
220 mAh

Đánh giá của người dùng cho Vector Luna


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn