Dell Venue 8

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
203 mm, 8 in
CPU
CPU
Intel Atom 3rd Gen Z2580 (CloverTrail+)
RAM
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB, 32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
5.0 MP
Pin
Pin
4100 mAh

Dell Venue 8 Giá


Dell Venue 8 Thông số chính


Thương hiệu
Dell
Mẫu
Dell Venue 8
Phiên bản
3830
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2013-10-18
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.2.2 (Jelly Bean)
CPU
Intel Atom 3rd Gen Z2580 (CloverTrail+)
GPU
PowerVR SGX544MP2
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng RAM
2 GB
Máy ảnh chính
5.0 MP
Màn hình
203 mm, 8 in
Mật độ điểm ảnh
189 PPI
Độ phân giải
800x1280
Lưu trữ
16 GB, 32 GB
Pin
4100 mAh
Trọng lượng
292 g, 10.3 oz

Dell Venue 8 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Dell
Môhình
Dell Venue 8
Phiên bản
3830
Danhmục
Tablets
Quốc gia
Đức

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 210.8 mm
  • 8.3 in
Chiều rộng
  • 129.5 mm
  • 5.1 in
Trọng lượng
  • 292 g
  • 10.3 oz
độ dày
  • 0.35 in
  • 8.9 mm
Màu sắc
Đỏ/Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
5.0 MP
độ phân giải (h x w)
2592x1944 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
độ phân giải video
1280x800 pixel
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
1.9 MP
độ phân giải (h x w)
1600x1200 pixel
độ phân giải video
640x480 pixel
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 203 mm
  • 8 in
độ phân giải (h x w)
800x1280
Mật độ điểm ảnh
189 PPI
Chiều rộng
  • 107.59 mm
  • 4.24 in
Chiều cao
  • 172.14 mm
  • 6.78 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.13449 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
67.8%
độ rộng viền
  • 21.91 mm
  • 0.86 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.2.2 (Jelly Bean)

Bộ Xử Lý

Cpu
Intel Atom 3rd Gen Z2580 (CloverTrail+)
Tốc độ xung nhịp cpu
2000 MHz
Gpu
PowerVR SGX544MP2

RAM

Loại
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng
2 GB
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
  • 16 GB
  • 32 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Thế hệ
WiFi only
Loại sim
WiFi

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
  • DLNA
  • UPnP
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion
Cell i
4100 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Đèn nháy máy ảnh
Tần số sim
SIM Slot
Dell Venue 8 Pro 5855
1900 x 1200 pixels
LPDDR3
281 ppi
64 GB
Dell Venue 7 3741
1024 x 600 pixels
LPDDR3L-RS
171 ppi
8 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3L-RS
149 ppi
32 GB، 64 GB
5130
1920x1080
4 GB
204 PPI
4800 mAh
5830
800x1280
2 GB
189 PPI
32 GB, 64 GB
2560x1600
2 GB
288 PPI
7000 mAh
5855
1200x1920
4 GB
283 PPI
32 GB

Đánh giá của người dùng cho Dell Venue 8


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn