Dell Venue 7

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 4.4.3 KitKat
Màn hình
Màn hình
176.53 mm، 6.95 in
CPU
CPU
Intel Bay Trail
RAM
RAM
LPDDR3L-RS
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1600 x 1200 pixels، 1.92 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1024 x 600 pixels

Dell Venue 7 Giá


Dell Venue 7 Thông số chính


Thương hiệu
Dell
Mẫu
Dell Venue 7
Phiên bản
Dell Venue 7 3741
Bí danh
3741
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Android 4.4.3 KitKat
CPU
Intel Bay Trail
GPU
Intel HD Graphics
RAM
LPDDR3L-RS
Máy ảnh chính
1600 x 1200 pixels، 1.92 MP
Màn hình
176.53 mm، 6.95 in
Mật độ điểm ảnh
171 ppi
Độ phân giải
1024 x 600 pixels
Lưu trữ
8 GB
Trọng lượng
315 g، 11.11 oz

Dell Venue 7 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Dell
Môhình
Dell Venue 7 3741
Phiên bản
Dell Venue 7 3741
Danhmục
Tablets
Bí danh
3741

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 103 mm
  • 4.055 in
Chiều rộng
  • 199 mm
  • 7.835 in
Trọng lượng
  • 315 g
  • 11.11 oz
độ dày
  • 9.9 mm
  • 0.39 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 1600 x 1200 pixels
  • 1.92 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP

Màn hình

Loại
LCD
đường chéo
  • 176.53 mm
  • 6.95 in
độ phân giải (h x w)
1024 x 600 pixels
Mật độ điểm ảnh
171 ppi
Chiều rộng
  • 152.31 mm
  • 6 in
Chiều cao
  • 89.24 mm
  • 3.51 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
66.53 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 4.4.3 KitKat

Bộ Xử Lý

Cpu
Intel Bay Trail
Tốc độ xung nhịp cpu
1830 MHz
Gpu
Intel HD Graphics

RAM

Loại
LPDDR3L-RS
Tốc độ xung nhịp
1333 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
8 GB

DI độNG

Tần số sim
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4100 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Cảm biến gia tốc

SAR

Thân máy (usa)
1.52 W/kg
Thân máy (eu)
0.354 W/kg

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Dell Venue 8 Pro 5855
1900 x 1200 pixels
LPDDR3
281 ppi
64 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3L-RS
149 ppi
32 GB، 64 GB
5130
1920x1080
4 GB
204 PPI
4800 mAh
5830
800x1280
2 GB
189 PPI
32 GB, 64 GB
2560x1600
2 GB
288 PPI
7000 mAh
1200x1920
1 GB
283 PPI
4550 mAh
3830
800x1280
2 GB
189 PPI
4100 mAh

Đánh giá của người dùng cho Dell Venue 7


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn