Dell Venue 8 Pro

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Microsoft Windows 10 Pro
Màn hình
Màn hình
203.2 mm، 8 in
CPU
CPU
Intel Cherry Trail
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1900 x 1200 pixels

Dell Venue 8 Pro Giá


Dell Venue 8 Pro Thông số chính


Thương hiệu
Dell
Mẫu
Dell Venue 8 Pro
Phiên bản
Dell Venue 8 Pro 5855
Bí danh
5855
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Microsoft Windows 10 Pro
CPU
Intel Cherry Trail
GPU
Intel HD Graphics
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Màn hình
203.2 mm، 8 in
Mật độ điểm ảnh
281 ppi
Độ phân giải
1900 x 1200 pixels
Lưu trữ
64 GB
Trọng lượng
377 g، 13.3 oz

Dell Venue 8 Pro Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Dell
Môhình
Dell Venue 8 Pro 5855
Phiên bản
Dell Venue 8 Pro 5855
Danhmục
Tablets
Bí danh
5855

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 130 mm
  • 5.118 in
Chiều rộng
  • 216 mm
  • 8.504 in
Trọng lượng
  • 377 g
  • 13.3 oz
độ dày
  • 9.45 mm
  • 0.372 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2592 x 1944 pixels
  • 5.04 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 1600 x 1200 pixels
  • 1.92 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 203.2 mm
  • 8 in
độ phân giải (h x w)
1900 x 1200 pixels
Mật độ điểm ảnh
281 ppi
Chiều rộng
  • 171.8 mm
  • 6.76 in
Chiều cao
  • 108.51 mm
  • 4.27 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
66.6 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Microsoft Windows 10 Pro

Bộ Xử Lý

Cpu
Intel Cherry Trail
Tốc độ xung nhịp cpu
2240 MHz
Gpu
Intel HD Graphics
Tốc độ đồng hồ gpu
600 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
64 GB

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Dell Venue 7 3741
1024 x 600 pixels
LPDDR3L-RS
171 ppi
8 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3L-RS
149 ppi
32 GB، 64 GB
5130
1920x1080
4 GB
204 PPI
4800 mAh
3830
800x1280
2 GB
189 PPI
4100 mAh
5855
1200x1920
4 GB
283 PPI
32 GB
2560x1600
2 GB
288 PPI
7000 mAh
1200x1920
1 GB
283 PPI
4550 mAh

Đánh giá của người dùng cho Dell Venue 8 Pro


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn