Dell Venue 10 Pro

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Microsoft Windows 8.1
Màn hình
Màn hình
256.54 mm، 10.1 in
CPU
CPU
Intel Bay Trail
RAM
RAM
LPDDR3L-RS
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB، 64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1280 x 800 pixels

Dell Venue 10 Pro Giá


Dell Venue 10 Pro Thông số chính


Thương hiệu
Dell
Mẫu
Dell Venue 10 Pro
Phiên bản
Dell Venue 10 Pro
Bí danh
5055
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Microsoft Windows 8.1
CPU
Intel Bay Trail
GPU
Intel HD Graphics
RAM
LPDDR3L-RS
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Màn hình
256.54 mm، 10.1 in
Mật độ điểm ảnh
149 ppi
Độ phân giải
1280 x 800 pixels
Lưu trữ
32 GB، 64 GB
Trọng lượng
656 g، 23.17 oz

Dell Venue 10 Pro Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Dell
Môhình
Dell Venue 10 Pro
Phiên bản
Dell Venue 10 Pro
Danhmục
Tablets
Bí danh
5055

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 175.8 mm
  • 6.921 in
Chiều rộng
  • 262.6 mm
  • 10.339 in
Trọng lượng
  • 656 g
  • 23.17 oz
độ dày
  • 9.9 mm
  • 0.39 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2592 x 1944 pixels
  • 5.04 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.417 µm
  • 0.001417 mm
Cảm biến
CMOS BSI 2 (backside illumination 2)
Mô-đun
OmniVision OV5693

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 1296 x 976 pixels
  • 1.26 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
Kích thước pixel
  • 1.898 µm
  • 0.001898 mm
Mô-đun
Aptina Mi 1040

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 256.54 mm
  • 10.1 in
độ phân giải (h x w)
1280 x 800 pixels
Mật độ điểm ảnh
149 ppi
Chiều rộng
  • 217.55 mm
  • 8.56 in
Chiều cao
  • 135.97 mm
  • 5.35 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
64.28 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Microsoft Windows 8.1

Bộ Xử Lý

Cpu
Intel Bay Trail
Tốc độ xung nhịp cpu
1330 MHz
Gpu
Intel HD Graphics
Tốc độ đồng hồ gpu
646 MHz

RAM

Loại
LPDDR3L-RS
Tốc độ xung nhịp
1333 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
  • 32 GB
  • 64 GB

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Standard USB 2.0
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
6500 mAh

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Dell Venue 8 Pro 5855
1900 x 1200 pixels
LPDDR3
281 ppi
64 GB
Dell Venue 7 3741
1024 x 600 pixels
LPDDR3L-RS
171 ppi
8 GB
5130
1920x1080
4 GB
204 PPI
4800 mAh
5830
800x1280
2 GB
189 PPI
32 GB, 64 GB
3830
800x1280
2 GB
189 PPI
4100 mAh
1200x1920
1 GB
283 PPI
4550 mAh
2560x1600
2 GB
288 PPI
7000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Dell Venue 10 Pro


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn