Huawei Vision V55i

Hệ điều hành
Hệ điều hành
HarmonyOS 1.0
Màn hình
Màn hình
1388 mm, 54.6457 in
Trọng lượng
Trọng lượng
20.5 kg, 45.19 lbs
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
80 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Huawei Vision V55i Giá


Huawei Vision V55i Thông số chính


Thương hiệu
Huawei
Mẫu
Huawei Vision V55i
Phiên bản
Vision V55i
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2020
Hệ điều hành
HarmonyOS 1.0
Dung lượng RAM
4 GB
Màn hình
1388 mm, 54.6457 in
Mật độ điểm ảnh
80 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Lưu trữ
32 GB
Trọng lượng
20.5 kg, 45.19 lbs

Huawei Vision V55i Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Huawei
Môhình
Huawei Vision V55i
Phiên bản
Vision V55i
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1232 mm
  • 48.5039 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 747 mm
  • 29.4094 in
độ dày
  • 62 mm
  • 2.4409 in
Trọng lượng
  • 20.5 kg
  • 45.19 lbs
Màu sắc
Silver Diamond Gray
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1232 mm
  • 48.5039 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 779 mm
  • 30.6693 in
độ dày với chân đế
  • 269 mm
  • 10.5906 in
Trọng lượng với chân đế
  • 22.25 kg
  • 49.05 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 1400 mm
  • 55.1181 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 870 mm
  • 34.252 in
độ dày của hộp
  • 190 mm
  • 7.4803 in
Trọng lượng hộp
  • 29.5 kg
  • 65.04 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
200 x 200 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -25 °C - 60 °C
  • -13 °F - 140 °F

PHụ KIệN

Phụ kiện
Cáp chuyển đổi 3 trong 1 CVBS

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Mô-đun
Hiện tại
đặc điểm
AI camera tự động xuất hiện

Màn hình

Kích thước
54.6 in
đường chéo
  • 1388 mm
  • 54.6457 in
Loại
IPS
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
độ sáng
400 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
80 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
89.43 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1200 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
8 ms
đèn nền
Edge LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 680.4 mm
  • 26.7874 in
Chiều rộng
  • 1209.6 mm
  • 47.622 in
Khoảng cách pixel
  • 0.315 mm
  • 0.0124 in
Lớp phủ
Glossy

Thành phần bên trong

CPU

Số mô hình
  • 2x ARM Cortex-A73
  • 2x ARM Cortex-A53
Số lượng lõi
4
Tần số đồng hồ
1500 MHz

Hệ THốNG TRêN MộT CHIP

Tên mô hình
Honghu 818

GPU

Số lượng lõi
4
Số mô hình
ARM Mali-G51 MP4
Tần số đồng hồ
600 MHz

RAM

Dung lượng
4 GB

LưU TRữ

Dung lượng
32 GB

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
150 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
HarmonyOS 1.0
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • BMP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • DivX (.avi, .divx, .mkv)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • VP7
  • VP8
  • VP9
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
  • WMV7 (Windows Media Video 7, .wmv)
  • WMV8 (Windows Media Video 8)
  • .wmv)
  • WMV9 (Windows Media Video 9, .wmv)
  • Xvid
Các tính năng bổ sung
  • AI Kids
  • Huawei Share
  • MEMC
  • YOYO trợ lý giọng nói

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
DTMB

âM THANH

Loa tích hợp
  • 4 x 10 W
  • 4 x 2 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AC3
  • AC-3
  • eAAC+
  • aacPlus v2
  • HE-AAC v2
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
  • SBC
  • HWA
Các tính năng bổ sung
  • 48W
  • 4 đơn vị toàn dải
  • 4 loa tweeter
  • Digital audio PA chip
  • Huawei Sound

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA
  • Bluetooth 5.0

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Vision V65i
3840 x 2160 pixels
HarmonyOS 1.0
68 ppi
28.8 kg, 63.49 lbs
Vision V98
3840 x 2160 pixels
HarmonyOS 2.0
45 ppi
67.6 kg, 149.03 lbs
Vision V75 Super
3840 x 2160 pixels
HarmonyOS 2.0
59 ppi
54.3 kg, 119.71 lbs
Vision X65, PLAT-760
3840 x 2160 pixels
HarmonyOS 1.1
68 ppi
26 kg, 57.32 lbs
MateView GT 34
3440 x 1440 pixels
109 ppi
6.65 kg, 14.66 lbs
Vision V65
3840 x 2160 pixels
HarmonyOS 1.0
68 ppi
30.15 kg, 66.47 lbs
Display S 24
1920 x 1080 pixels
92 ppi

Đánh giá của người dùng cho Huawei Vision V55i


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn