Fujitsu B19-7 LED

Phiên bản
Phiên bản
B19-7 LED
Màn hình
Màn hình
480 mm, 18.8976 in
Trọng lượng
Trọng lượng
2.85 kg, 6.28 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
86 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1280 x 1024 pixels

Fujitsu B19-7 LED Giá


Fujitsu B19-7 LED Thông số chính


Thương hiệu
Fujitsu
Mẫu
Fujitsu B19-7 LED
Phiên bản
B19-7 LED
Bí danh
B Line
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2014
Màn hình
480 mm, 18.8976 in
Mật độ điểm ảnh
86 ppi
Độ phân giải
1280 x 1024 pixels
Trọng lượng
2.85 kg, 6.28 lbs

Fujitsu B19-7 LED Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Fujitsu
Môhình
Fujitsu B19-7 LED
Phiên bản
B19-7 LED
Loạt
B Line
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 414 mm
  • 16.2992 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 349 mm
  • 13.7402 in
độ dày
  • 64 mm
  • 2.5197 in
Trọng lượng
  • 2.85 kg
  • 6.28 lbs
Màu sắc
Trắng
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 414 mm
  • 16.2992 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 370 mm
  • 14.5669 in
độ dày với chân đế
  • 209 mm
  • 8.2283 in
Trọng lượng với chân đế
  • 5.48 kg
  • 12.08 lbs

ERGONOMICS

Phạm vi điều chỉnh chiều cao
  • 150 mm
  • 5.9055 in
Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
Góc xoay trái
90 °
Góc xoay phải
90 °
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Cao độ có thể điều chỉnh
  • Pivot cho chế độ ngang và dọc
  • Quay trái và quay phải
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 5 °C - 35 °C
  • 41 °F - 95 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 85 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • C-Tick
  • CCC
  • CECP
  • CEL
  • cUL
  • ENERGY STAR 7.0
  • Epeat Gold
  • ErP
  • FCC Class B
  • KC
  • RoHS tuân thủ
  • TCO Certified Displays 6.0
  • TÜV/Ergonomics
  • TÜV/GS
  • VCCI

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Khe khóa chống trộm - Kensington

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • Audio cable
  • D-sub cable

Màn hình

Kích thước
19 in
đường chéo
  • 480 mm
  • 18.8976 in
Loại
IPS
độ phân giải (h x w)
1280 x 1024 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 5:4
  • 1.25:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
56 Hz - 76 Hz
độ sáng
250 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
86 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
77.81 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1000 : 1
Tỷ lệ tương phản động
20000000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
5 ms
Tốc độ làm mới ngang (kỹ thuật số)
30 kHz - 82 kHz
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
8 bit (6 bit + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Chiều cao
  • 299.83 mm
  • 11.8043 in
Chiều rộng
  • 374.98 mm
  • 14.763 in
Khoảng cách pixel
  • 0.293 mm
  • 0.0115 in
Lớp phủ
Anti-glare/Matte (3H)

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
17 W
Công suất tiêu thụ trung bình
12.76 W
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
A
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.21 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.19 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
DDC/CI

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 1.5 W

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Mô-đun
Camera trước
P24W-7 LED
1920 x 1200 pixels
94 ppi
4.2 kg, 9.26 lbs
P24-9 TE
3840 x 2160 pixels
Amazon Fire TV
81 ppi
15.1 kg, 33.29 lbs
E24-8 TS Pro
3840 x 2160 pixels
Roku TV
68 ppi
23.6 kg, 52.03 lbs
B22-8 TS Pro
1920 x 1080 pixels
102 ppi
2.7 kg, 5.95 lbs
B22-8 WE Neo
1680 x 1050 pixels
90 ppi
3.38 kg, 7.45 lbs
E22-8 TS Pro
3840 x 2160 pixels
Roku TV
80 ppi
17.5 kg, 38.58 lbs
P24-8 TE Pro
1920 x 1080 pixels
96 ppi
4.18 kg, 9.22 lbs

Đánh giá của người dùng cho Fujitsu B19-7 LED


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn