Fujitsu P24-9 TE

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Amazon Fire TV
Màn hình
Màn hình
1388 mm, 54.6457 in
Trọng lượng
Trọng lượng
15.1 kg, 33.29 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
81 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Fujitsu P24-9 TE Giá


Fujitsu P24-9 TE Thông số chính


Thương hiệu
Fujitsu
Mẫu
Fujitsu P24-9 TE
Phiên bản
P24-9 TE
Bí danh
P Line
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2018
Hệ điều hành
Amazon Fire TV
Màn hình
1388 mm, 54.6457 in
Mật độ điểm ảnh
81 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
15.1 kg, 33.29 lbs

Fujitsu P24-9 TE Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Fujitsu
Môhình
Fujitsu P24-9 TE
Phiên bản
P24-9 TE
Loạt
P Line
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1214.5 mm
  • 47.815 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 706.6 mm
  • 27.8189 in
độ dày
  • 74.1 mm
  • 2.9173 in
Trọng lượng
  • 15.1 kg
  • 33.29 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1214.6 mm
  • 47.8189 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 742.2 mm
  • 29.2205 in
độ dày với chân đế
  • 303.2 mm
  • 11.937 in
Trọng lượng với chân đế
  • 16.5 kg
  • 36.38 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
75 x 75 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
Các tính năng bổ sung
Chiều rộng chân đế - 739 mm

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
0 % - 85 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
RoHS

PHụ KIệN

Phụ kiện
Voice remote with Alexa

Màn hình

Kích thước
23.8 in
đường chéo
  • 1388 mm
  • 54.6457 in
Loại
IPS
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
độ sáng
500 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
81 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
93.58 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
5000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
8 ms
Thời gian phản hồi trung bình
15 ms
đèn nền
Edge LED
độ sâu màu sắc
8 bits
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Chiều cao
  • 671.6 mm
  • 26.4409 in
Chiều rộng
  • 1195.8 mm
  • 47.0787 in
Khoảng cách pixel
  • 0.315 mm
  • 0.0124 in
độ sáng tối đa
400 cd/m²

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
2

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
154 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.5 W
Sử dụng năng lượng trong chế độ eco
64 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Amazon Fire TV
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • BMP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • ASF (Advanced Systems Format, .asf .wma .wmv)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • MPEG-4
  • VP8
  • VP9
  • WebM
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
  • Xvid
Các tính năng bổ sung
Voice control

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • ATSC
  • Clear QAM

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 15 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AC3
  • AC-3
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • RealAudio (.ra, .ram)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • LPCM
Các tính năng bổ sung
  • Dolby Digital Plus
  • Down firing
  • DTS
  • DTS TruSurround HD
  • Onkyo sound

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • Wi-Fi Direct

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Màn hình frc
Màn hình FRC
P24W-7 LED
1920 x 1200 pixels
94 ppi
4.2 kg, 9.26 lbs
B19-7 LED
1280 x 1024 pixels
86 ppi
2.85 kg, 6.28 lbs
B22-8 WE Neo
1680 x 1050 pixels
90 ppi
3.38 kg, 7.45 lbs
E22-8 TS Pro
3840 x 2160 pixels
Roku TV
80 ppi
17.5 kg, 38.58 lbs
P24-8 TE Pro
1920 x 1080 pixels
96 ppi
4.18 kg, 9.22 lbs
B22-8 TS Pro
1920 x 1080 pixels
102 ppi
2.7 kg, 5.95 lbs
E24-8 TS Pro
3840 x 2160 pixels
Roku TV
68 ppi
23.6 kg, 52.03 lbs

Đánh giá của người dùng cho Fujitsu P24-9 TE


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn